Finance

Danh sách
CTH1V:HEL
Componenta Oyj
7,40 €
+1,65%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 18:29:47 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTH1V...
Mở
7,24 €
Cao
7,44 €
Thấp
7,16 €
Vốn hoá thị trường
71,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,80 N
Khối lượng
2,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
718
Mở
7,24 €
Cao
7,44 €
Thấp
7,16 €
Vốn hoá thị trường
71,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,80 N
Khối lượng
2,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,16 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,86 Tr
Số nhân viên
718
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Componenta is a contract manufacturer of cast and machined metal components, located in Finland. Its customers are typically global manufacturers of vehicles, machines and equipment. Componenta is listed on Nasdaq Helsinki. Componenta's production units locate in Finland. There are two foundries, four machining services units, and material services units in Jyväskylä and in Leppävesi. In 2020, the company employed about 590 people. Wikipedia
Giới thiệu về Componenta Oyj
Giám đốc điều hànhSami Sivuranta
Số nhân viên718
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,77 Tr
31,23 Tr
33,14 Tr
37,18 Tr
Giá vốn hàng bán
26,58 Tr
24,44 Tr
31,18 Tr
31,44 Tr
Chi phí doanh thu
26,58 Tr
24,44 Tr
31,18 Tr
31,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
485,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
-2,39 Tr
5,45 Tr
-
2,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,19 Tr
29,90 Tr
31,18 Tr
33,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
584,00 N
1,34 Tr
1,96 Tr
3,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,48 Tr
1,48 Tr
-440,00 N
440,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
138,00 N
945,00 N
1,52 Tr
2,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,00 N
850,00 N
1,52 Tr
2,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-5,67 Tr
315,00 N
554,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-600,32%
20,76%
19,16%
Chi phí hoạt động khác
282,00 N
-428,00 N
-
-496,00 N
Thu nhập ròng
138,00 N
6,62 Tr
1,20 Tr
2,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,56%
21,19%
3,63%
6,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,65
-
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 Tr
55,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-2,02 Tr
-
-896,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,04 Tr
-1,97 Tr
-
-896,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-2,67 Tr
5,40 Tr
-
2,89 Tr
EBITDA
1,78 Tr
2,60 Tr
3,22 Tr
4,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google