Finance

Danh sách
CTEV:NYSE
Claritev Corp
21,13 US$
-0,19%
(-0,040) 1 ngày
1 thg 10, 15:19:20 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTEV...
Mở
21,01 US$
Cao
21,26 US$
Thấp
20,24 US$
Vốn hoá thị trường
358,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,65 N
Khối lượng
89,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
73,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 US$
EPS
-17,00 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
21,01 US$
Cao
21,26 US$
Thấp
20,24 US$
Vốn hoá thị trường
358,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,65 N
Khối lượng
89,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
73,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,50 US$
EPS
-17,00 US$
Beta
0,88
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Claritev Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclaritev.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CTEV trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
5
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CTEV trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 21,13 US$
73,00 US$ (+245,48%)
Trung bình
45,83 US$ (+116,90%)
Thấp nhất
30,00 US$ (+41,98%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Glen Santangelo
Barclays
Buy
Maintained
40,00 US$
+89,3%
08/20/2026
Jessica Tassan
Piper Sandler
Buy
Reiterated
73,00 US$
+245,5%
08/18/2026
Stan Berenshteyn
Wells Fargo
Hold
Maintained
30,00 US$
+42%
08/12/2026
Richard Close
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
43,00 US$
+103,5%
08/10/2026
Daniel Grosslight
Citi
Buy
Maintained
45,00 US$
+113%
08/10/2026
Jason Cassorla
Guggenheim
Buy
Reiterated
44,00 US$
+108,2%
08/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-2,94 US$ / 1,33 US$
-320,86%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
257,48 Tr / 244,81 Tr
+5,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,96 Tr
246,55 Tr
244,68 Tr
257,48 Tr
Giá vốn hàng bán
62,06 Tr
70,09 Tr
69,08 Tr
67,67 Tr
Chi phí doanh thu
62,06 Tr
70,09 Tr
69,08 Tr
67,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,01 Tr
40,64 Tr
46,04 Tr
46,14 Tr
Chi phí hoạt động
159,95 Tr
152,37 Tr
157,13 Tr
156,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
222,01 Tr
222,46 Tr
226,21 Tr
224,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,95 Tr
24,09 Tr
18,47 Tr
32,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-93,36 Tr
-106,92 Tr
-92,72 Tr
-76,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-76,81 Tr
-75,04 Tr
-80,89 Tr
-67,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-23,61 Tr
-26,35 Tr
-19,16 Tr
-17,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,29%
24,64%
20,67%
22,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-69,75 Tr
-80,57 Tr
-73,56 Tr
-59,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,36%
-32,68%
-30,06%
-23,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-3,19
-3,30
-2,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
471,00 N
279,00 N
182,00 N
195,00 N
Chi phí lãi suất
-101,23 Tr
-99,41 Tr
-99,54 Tr
-100,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-100,76 Tr
-99,13 Tr
-99,36 Tr
-100,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,97 Tr
25,89 Tr
25,18 Tr
24,80 Tr
EBITDA
135,89 Tr
135,83 Tr
129,56 Tr
143,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
196,00 N
8,68 Tr
-
57,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google