Finance

Danh sách
CTBN:IDX
Citra Tubindo Tbk PT
2.850,00 IDR
+0,35%
(+10,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CTBN...
Mở
2.990 IDR
Cao
2.990 IDR
Thấp
2.780 IDR
Vốn hoá thị trường
2,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,85 N
Khối lượng
34,00 N
Cổ tức
16,32%
Cổ tức hằng quý
116 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,16
Cao nhất trong 52 tuần
9.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.780 IDR
EPS
109 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,37 Tr
Số nhân viên
631
Mở
2.990 IDR
Cao
2.990 IDR
Thấp
2.780 IDR
Vốn hoá thị trường
2,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,85 N
Khối lượng
34,00 N
Cổ tức
16,32%
Cổ tức hằng quý
116 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,16
Cao nhất trong 52 tuần
9.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.780 IDR
EPS
109 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,37 Tr
Số nhân viên
631
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citra Tubindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên631
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,22 Tr
48,18 Tr
19,22 Tr
25,70 Tr
Giá vốn hàng bán
78,01 Tr
40,71 Tr
15,95 Tr
20,08 Tr
Chi phí doanh thu
78,01 Tr
40,71 Tr
15,95 Tr
20,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,77 Tr
5,47 Tr
3,76 Tr
4,94 Tr
Chi phí hoạt động
8,78 Tr
7,11 Tr
3,99 Tr
4,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,79 Tr
47,81 Tr
19,94 Tr
24,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,43 Tr
366,11 N
-713,50 N
948,45 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,55 Tr
709,85 N
-732,05 N
363,19 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,55 Tr
709,85 N
-732,05 N
363,19 N
Chi phí thuế thu nhập
1,63 Tr
266,40 N
-70,59 N
188,76 N
Thuế suất hiệu dụng
24,93%
37,53%
9,64%
51,97%
Chi phí hoạt động khác
2,01 Tr
1,64 Tr
234,79 N
-268,89 N
Thu nhập ròng
4,92 Tr
445,23 N
-664,36 N
178,65 N
Biên lợi nhuận ròng
5,27%
0,92%
-3,46%
0,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,45 N
135,54 N
36,31 N
58,29 N
Chi phí lãi suất
-
-
-34,22 N
-70,21 N
Chi phí lãi suất ròng
44,45 N
135,54 N
2,09 N
-11,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,89 Tr
1,97 Tr
931,96 N
2,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google