Finance

Danh sách
Tại sao CT1 giảm 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
CT1:ASX
Constellation Technologies Ltd
0,0020 AU$
-20,00%
(-0,00050) 1 ngày
23 thg 10, 15:24:25 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CT1...
Vốn hoá thị trường
3,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
421,77 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
24
Vốn hoá thị trường
3,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
421,77 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,49 T
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Constellation Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
439,52 N
439,52 N
415,62 N
415,62 N
Giá vốn hàng bán
189,40 N
189,40 N
241,77 N
241,77 N
Chi phí doanh thu
189,40 N
189,40 N
241,77 N
241,77 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,49 N
13,49 N
1,24 N
1,24 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
346,47 N
346,47 N
270,17 N
270,17 N
Chi phí hoạt động
211,22 N
211,22 N
366,76 N
366,76 N
Tổng chi phí hoạt động
400,62 N
400,62 N
608,53 N
608,53 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,90 N
38,90 N
-192,91 N
-192,91 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,73 N
35,73 N
-237,71 N
-237,71 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,73 N
35,73 N
-201,43 N
-201,43 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
27,14 N
27,14 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-11,42%
-11,42%
Chi phí hoạt động khác
-148,74 N
-148,74 N
-2,59 N
-2,59 N
Thu nhập ròng
35,73 N
35,73 N
-264,86 N
-264,86 N
Biên lợi nhuận ròng
8,13%
8,13%
-63,72%
-63,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00
4,00
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,00
4,00
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
97,94 N
97,94 N
EBITDA
40,22 N
40,22 N
-191,82 N
-191,82 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google