Finance

Beta
Danh sách
CSTXF:OTCMKTS
CryptoStar Corp
0,0060 US$
-17,81%
(-0,0013) 1 ngày
28 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CSTXF...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,40 N
Khối lượng
976,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
2,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,90 Tr
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
1,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,40 N
Khối lượng
976,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
2,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về CryptoStar Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
93,25 N
80,76 N
73,21 N
44,28 N
Giá vốn hàng bán
90,36 N
125,38 N
119,09 N
93,41 N
Chi phí doanh thu
90,36 N
125,38 N
119,09 N
93,41 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
173,69 N
301,57 N
232,84 N
372,31 N
Chi phí hoạt động
334,89 N
550,08 N
443,84 N
626,29 N
Tổng chi phí hoạt động
425,25 N
675,46 N
562,93 N
719,71 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-332,00 N
-594,70 N
-489,72 N
-675,43 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,68 N
56,36 N
61,72 N
107,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-323,07 N
-572,28 N
-745,77 N
-478,86 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-337,54 N
-628,75 N
-492,96 N
-405,94 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-49,05 N
-26,96 N
-
-
Thu nhập ròng
-323,07 N
-572,28 N
-745,77 N
-478,86 N
Biên lợi nhuận ròng
-346,46%
-708,62%
-1.018,63%
-1.081,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-72,05 N
-66,41 N
-60,27 N
-53,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-72,05 N
-66,41 N
-60,27 N
-53,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
210,26 N
275,47 N
211,00 N
253,98 N
EBITDA
-201,90 N
-471,16 N
-370,84 N
-513,57 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,47 N
-56,47 N
252,81 N
-

Nghiên cứu