Trang chủCSRA • IDX
add
Cisadane Sawit Raya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
915,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
905,00 Rp - 920,00 Rp
Phạm vi một năm
570,00 Rp - 1.085,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 NT IDR
Số lượng trung bình
707,86 N
Tỷ số P/E
6,90
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 554,62 T | 80,08% |
Chi phí hoạt động | 58,14 T | -2,13% |
Thu nhập ròng | 54,85 T | -38,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,89 | -65,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 163,13 T | -21,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,77 T | 19,13% |
Tổng tài sản | 2,52 NT | 12,02% |
Tổng nợ | 1,05 NT | 10,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,47 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,85 T | -38,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,44 T | -18,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,93 T | 2,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -78,13 T | 4,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -88,61 T | -97,67% |
Dòng tiền tự do | 14,56 T | -89,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
5.275