Trang chủCSMI • IDX
add
Cipta Selera Murni Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
77,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
77,00 Rp - 82,00 Rp
Phạm vi một năm
69,00 Rp - 3.000,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
64,47 T IDR
Số lượng trung bình
8,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,08 Tr | 285,42% |
Chi phí hoạt động | 660,45 Tr | -51,34% |
Thu nhập ròng | 280,28 Tr | 113,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 67,20 | 103,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 171,54 Tr | -68,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,25 Tr | -68,51% |
Tổng tài sản | 44,52 T | -24,80% |
Tổng nợ | 39,86 T | -25,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 816,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,28 Tr | 113,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,08 Tr | 88,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,08 Tr | 88,38% |
Dòng tiền tự do | -688,00 Tr | -166,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
24