Trang chủCSIS • IDX
add
Cahayasakti Investindo Sukses Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
157,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
154,00 Rp - 165,00 Rp
Phạm vi một năm
52,05 Rp - 619,81 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
298,26 T IDR
Số lượng trung bình
4,31 Tr
Tỷ số P/E
12,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,09 T | 105,93% |
Chi phí hoạt động | 9,48 T | 46,55% |
Thu nhập ròng | 4,93 T | 220,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,65 | 158,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,77 T | 265,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,31 T | 498,43% |
Tổng tài sản | 549,26 T | 5,22% |
Tổng nợ | 167,95 T | -12,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 381,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,93 T | 220,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,91 T | 3.611,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,46 T | -13.807,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,81 T | -29,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,63 T | 184,50% |
Dòng tiền tự do | 14,75 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
16