Finance

Danh sách
CSIQN:BMV
Canadian Solar Inc
204,25 MX$
+0,66%
(+1,33) 1 ngày
2 thg 10, 13:55:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CSIQN...
Vốn hoá thị trường
752,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
626,01 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
185,90 MX$
Số nhân viên
13 N
Vốn hoá thị trường
752,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
626,01 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
185,90 MX$
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Canadian Solar Inc. is a global renewable energy company. Headquartered in Kitchener, Ontario, the company manufactures solar PV modules, provides battery energy storage solutions and develops utility-scale solar power and battery energy storage projects. Wikipedia
Giới thiệu về Canadian Solar Inc
Giám đốc điều hànhXiaohua H. Qu
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhGuelph, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,22 T
1,08 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,03 T
807,06 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,03 T
807,06 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,00 Tr
21,68 Tr
20,72 Tr
20,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,84 Tr
122,92 Tr
189,75 Tr
227,21 Tr
Chi phí hoạt động
221,71 Tr
118,17 Tr
197,95 Tr
239,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,15 T
1,01 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,59 Tr
66,48 Tr
72,87 Tr
-71,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,57 Tr
-7,05 Tr
4,98 Tr
14,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,94 Tr
-134,98 Tr
3,43 Tr
-69,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,94 Tr
-4,44 Tr
3,43 Tr
-69,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,14 Tr
-4,18 Tr
16,94 Tr
16,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-51,21%
3,10%
493,82%
-23,53%
Chi phí hoạt động khác
-16,12 Tr
-26,43 Tr
-12,52 Tr
-8,47 Tr
Thu nhập ròng
8,99 Tr
-86,34 Tr
-32,09 Tr
-76,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,60%
-7,09%
-2,98%
-6,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,58
-
-1,84
-1,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,59 Tr
9,08 Tr
17,12 Tr
75,89 Tr
Chi phí lãi suất
-44,41 Tr
-48,46 Tr
-52,37 Tr
-63,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,82 Tr
-39,38 Tr
-35,25 Tr
12,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
167,37 Tr
199,25 Tr
203,59 Tr
56,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google