Finance

Danh sách
CSBR:NASDAQ
Champions Oncology Inc
4,79 US$
+0,63%
(+0,030) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CSBR...
Mở
4,78 US$
Cao
4,87 US$
Thấp
4,75 US$
Vốn hoá thị trường
66,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,42 N
Khối lượng
4,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,59 US$
EPS
-0,08 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,92 Tr
Số nhân viên
217
Mở
4,78 US$
Cao
4,87 US$
Thấp
4,75 US$
Vốn hoá thị trường
66,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,42 N
Khối lượng
4,25 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,59 US$
EPS
-0,08 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,92 Tr
Số nhân viên
217
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Champions Oncology is an American technology company that develops mouse avatars. Called TumorGrafts, they are used to test a panel of chemotherapy regimens, targeted therapies and monoclonal antibodies to identify potential therapeutic options for cancer patients. The company was founded in 2007 by David Sidransky, M.D., a Johns Hopkins University oncologist. Wikipedia
Giới thiệu về Champions Oncology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên217
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhHackensack, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcHealth Care
Ngành-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matt Hewitt
Craig-Hallum
Buy
Maintained
12,00 US$
+150,5%
12/16/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
15,04 Tr
16,56 Tr
13,84 Tr
15,23 Tr
Giá vốn hàng bán
7,26 Tr
8,83 Tr
6,81 Tr
7,53 Tr
Chi phí doanh thu
7,26 Tr
8,83 Tr
6,81 Tr
7,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,62 Tr
2,27 Tr
2,12 Tr
2,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,97 Tr
5,64 Tr
5,43 Tr
5,76 Tr
Chi phí hoạt động
7,59 Tr
7,91 Tr
7,55 Tr
8,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,85 Tr
16,75 Tr
14,36 Tr
15,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
185,00 N
-187,00 N
-521,00 N
-409,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,00 N
39,00 N
27,00 N
-6,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
255,00 N
-237,00 N
-495,00 N
-415,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,00 N
-148,00 N
-494,00 N
-415,00 N
Chi phí thuế thu nhập
18,00 N
42,00 N
172,00 N
11,00 N
Thuế suất hiệu dụng
7,06%
-17,72%
-34,75%
-2,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
268,00 N
-279,00 N
-667,00 N
-426,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
-1,68%
-4,82%
-2,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
542,00 N
154,00 N
-200,00 N
-95,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
90,00 N
1,00 N
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google