Finance

Danh sách
CSBBANK:NSE
CSB Bank Ltd
307,65 ₹
+0,59%
(+1,80) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CSBBANK...
Mở
306,65 ₹
Cao
309,85 ₹
Thấp
302,75 ₹
Vốn hoá thị trường
52,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
808,95 N
Khối lượng
294,93 N
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
574,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
295,00 ₹
EPS
38,31 ₹
Số nhân viên
8 N
Mở
306,65 ₹
Cao
309,85 ₹
Thấp
302,75 ₹
Vốn hoá thị trường
52,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
808,95 N
Khối lượng
294,93 N
Chỉ số P/E
8,03
Cao nhất trong 52 tuần
574,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
295,00 ₹
EPS
38,31 ₹
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CSB Bank Limited is an Indian private sector bank with its headquarters at Thrissur city, Kerala, India. The bank has a network of over 862 branches and 832 ATMs across India. Wikipedia
Giới thiệu về CSB Bank Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,18 N
Ngày thành lập26 thg 11, 1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcsb.bank.in
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
8,65 ₹ / 9,80 ₹
-11,73%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,58 T / 7,43 T
-11,41%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,09 T
6,43 T
7,47 T
6,58 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,28 T
2,32 T
6,70 T
2,53 T
Chi phí hoạt động
4,93 T
4,38 T
4,77 T
4,57 T
Tổng chi phí hoạt động
4,93 T
4,38 T
4,77 T
4,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 T
2,05 T
2,71 T
2,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,16 T
2,05 T
2,71 T
2,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,16 T
2,05 T
2,71 T
2,02 T
Chi phí thuế thu nhập
553,20 Tr
526,70 Tr
690,70 Tr
517,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,65%
25,65%
25,52%
25,63%
Chi phí hoạt động khác
2,65 T
2,06 T
-2,05 T
2,04 T
Thu nhập ròng
1,60 T
1,53 T
2,02 T
1,50 T
Biên lợi nhuận ròng
22,61%
23,75%
26,97%
22,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,24
-
-
8,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google