Trang chủCSAI • NASDAQ
add
Cloudastructure Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,47 $ - 5,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,85 Tr USD
Số lượng trung bình
236,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,79 Tr | 306,36% |
Chi phí hoạt động | 1,84 Tr | 77,12% |
Thu nhập ròng | -1,83 Tr | -47,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,57 | 63,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,78 Tr | -120,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,45 Tr | 16.155,77% |
Tổng tài sản | 10,12 Tr | 1.545,85% |
Tổng nợ | 1,21 Tr | 8,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,83 Tr | -47,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,26 Tr | -3.410,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,00 N | -883,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,37 Tr | 894,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,05 Tr | 622,96% |
Dòng tiền tự do | -682,75 N | -190,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
52