Finance

Danh sách
CRZY:OTCMKTS
Crazy Woman Creek Bancorp Inc
34,44 US$
+1,29%
(+0,44) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRZY...
Mở
34,50 US$
Cao
34,50 US$
Thấp
34,44 US$
Vốn hoá thị trường
18,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
296,00
Khối lượng
2,79 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 12, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
35,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,56 US$
Beta
-0,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
637,00 N
Số nhân viên
25
Mở
34,50 US$
Cao
34,50 US$
Thấp
34,44 US$
Vốn hoá thị trường
18,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
296,00
Khối lượng
2,79 N
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 12, 2022
Cao nhất trong 52 tuần
35,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,56 US$
Beta
-0,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
637,00 N
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Crazy Woman Creek Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1936
Trụ sở chínhBuffalo, Wyoming, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,24 Tr
2,25 Tr
2,28 Tr
2,33 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,34 Tr
1,33 Tr
1,27 Tr
1,36 Tr
Chi phí hoạt động
1,51 Tr
1,44 Tr
1,41 Tr
1,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 Tr
1,44 Tr
1,41 Tr
1,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
734,00 N
812,00 N
876,00 N
850,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-24,00 N
-21,00 N
-23,00 N
-24,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
710,00 N
791,00 N
853,00 N
826,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
710,00 N
791,00 N
853,00 N
826,00 N
Chi phí thuế thu nhập
140,00 N
157,00 N
171,00 N
165,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,72%
19,85%
20,05%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
164,00 N
106,00 N
137,00 N
116,00 N
Thu nhập ròng
570,00 N
634,00 N
682,00 N
661,00 N
Biên lợi nhuận ròng
25,43%
28,22%
29,87%
28,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-
1,00 N
-
Các ứng dụng của Google