Finance

Danh sách
CRWS:NASDAQ
Crown Crafts Inc
2,46 US$
-0,81%
(-0,020) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRWS...
Mở
2,45 US$
Cao
2,49 US$
Thấp
2,44 US$
Vốn hoá thị trường
26,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,35 N
Khối lượng
127,82 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,26
Cao nhất trong 52 tuần
3,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 US$
EPS
0,47 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,76 Tr
Số nhân viên
149
Mở
2,45 US$
Cao
2,49 US$
Thấp
2,44 US$
Vốn hoá thị trường
26,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,35 N
Khối lượng
127,82 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
0,03 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,26
Cao nhất trong 52 tuần
3,14 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 US$
EPS
0,47 US$
Beta
0,68
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,76 Tr
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Crown Crafts is a publicly held American company headquartered in Gonzales, Louisiana. The company designs, markets and distributes infant, toddler and juvenile consumer products. Its stock is traded on the NASDAQ Capital Market under the ticker symbol "CRWS". Wikipedia
Giới thiệu về Crown Crafts Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập1957
Trụ sở chínhGonzales, Louisiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,70 Tr
20,72 Tr
22,38 Tr
16,77 Tr
Giá vốn hàng bán
17,12 Tr
15,86 Tr
17,25 Tr
8,74 Tr
Chi phí doanh thu
17,12 Tr
15,86 Tr
17,25 Tr
8,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,63 Tr
4,71 Tr
4,32 Tr
4,97 Tr
Chi phí hoạt động
4,82 Tr
4,89 Tr
4,50 Tr
5,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,94 Tr
20,75 Tr
21,75 Tr
13,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,75 Tr
-32,00 N
622,00 N
2,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
114,00 N
2,42 Tr
-95,00 N
88,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 Tr
2,11 Tr
333,00 N
2,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 Tr
2,11 Tr
333,00 N
2,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
423,00 N
598,00 N
53,00 N
714,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,77%
28,37%
15,92%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,16 Tr
1,51 Tr
280,00 N
2,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,88%
7,29%
1,25%
12,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-287,00 N
-280,00 N
-194,00 N
-190,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-287,00 N
-280,00 N
-194,00 N
-190,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,13 Tr
344,00 N
983,00 N
3,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google