Finance

Danh sách
CRWOF:OTCMKTS
Tập đoàn Đường sắt Trung Quốc
0,39 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 14:26:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRWOF...
Vốn hoá thị trường
117,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,21 T
Số nhân viên
289 N
Vốn hoá thị trường
117,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,39 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,21 T
Số nhân viên
289 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Railway Group Limited, known as CREC, is a Chinese construction company which is traded on the Shanghai and Hong Kong stock exchanges. The major shareholder of the company is the state-owned China Railway Engineering Corporation. By revenue, CREC is the largest construction company in the world in the 2015 Engineering News-Record "Top 225 Global Contractors". In 2016, CRECG ranks in the 57th place among Fortune Global 500 Enterprises and the 7th place among Top 500 Chinese Enterprises. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Đường sắt Trung Quốc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên289 N
Ngày thành lập12 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrec.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
263,56 T
317,43 T
235,71 T
237,40 T
Giá vốn hàng bán
240,28 T
281,14 T
216,37 T
215,46 T
Chi phí doanh thu
240,28 T
281,14 T
216,37 T
215,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,56 T
8,77 T
2,76 T
3,76 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,13 T
11,11 T
6,61 T
6,60 T
Chi phí hoạt động
12,72 T
23,30 T
10,49 T
11,70 T
Tổng chi phí hoạt động
253,01 T
304,44 T
226,85 T
227,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,55 T
13,00 T
8,86 T
10,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
991,52 Tr
-2,81 T
-859,43 Tr
-976,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,27 T
9,81 T
6,47 T
6,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,80 T
9,24 T
6,92 T
6,60 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
2,68 T
1,56 T
1,94 T
Thuế suất hiệu dụng
16,37%
27,30%
24,14%
27,98%
Chi phí hoạt động khác
668,29 Tr
2,21 T
1,01 T
1,27 T
Thu nhập ròng
5,66 T
5,40 T
4,36 T
4,30 T
Biên lợi nhuận ròng
2,15%
1,70%
1,85%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,29
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
809,98 Tr
3,63 T
2,29 T
1,82 T
Chi phí lãi suất
-3,48 T
-4,51 T
-3,37 T
-3,73 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,67 T
-879,93 Tr
-1,08 T
-1,91 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,63 T
16,62 T
12,48 T
13,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,38 Tr
-59,00 Tr
-
-175,88 Tr
Các ứng dụng của Google