Trang chủCRVS • NASDAQ
add
Corvus Pharmaceuticals Inc
14,69 $
Sau giờ giao dịch:(3,06%)+0,45
15,14 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:30:19 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,43 $
Mức chênh lệch một ngày
13,92 $ - 14,81 $
Phạm vi một năm
2,54 $ - 26,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T USD
Số lượng trung bình
1,35 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,22 Tr | 50,73% |
Thu nhập ròng | -12,32 Tr | -1,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | -4,97% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,19 Tr | -50,79% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,75 Tr | 9,21% |
Tổng tài sản | 71,12 Tr | 3,21% |
Tổng nợ | 9,91 Tr | -72,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,32 Tr | -1,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,19 Tr | -8,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,88 Tr | 278,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 20,00 N | -99,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,71 Tr | -57,91% |
Dòng tiền tự do | -4,99 Tr | 69,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
37