Finance

Danh sách
CRVL:NASDAQ
CorVel Corp
77,16 US$
+1,06%
(+0,81) 1 ngày
77,16 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRVL...
Mở
76,56 US$
Cao
77,53 US$
Thấp
75,71 US$
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,62 N
Khối lượng
157,32 N
Chỉ số P/E
34,35
Cao nhất trong 52 tuần
79,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,83 US$
EPS
2,25 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,52 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
76,56 US$
Cao
77,53 US$
Thấp
75,71 US$
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
213,62 N
Khối lượng
157,32 N
Chỉ số P/E
34,35
Cao nhất trong 52 tuần
79,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,83 US$
EPS
2,25 US$
Beta
1,05
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,52 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
14 giờ trước
Avoiding Lag: Real-Time Signals in (CRVL) Movement
Hồ sơ
CorVel Corporation is an American technology company. Wikipedia
Giới thiệu về CorVel Corp
Giám đốc điều hànhMichael Combs
Số nhân viên5,24 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhFort Worth, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcorvel.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
259,92 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
239,64 Tr
235,62 Tr
248,55 Tr
259,92 Tr
Giá vốn hàng bán
181,47 Tr
180,71 Tr
185,54 Tr
192,13 Tr
Chi phí doanh thu
181,47 Tr
180,71 Tr
185,54 Tr
192,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,28 Tr
22,68 Tr
23,29 Tr
24,45 Tr
Chi phí hoạt động
22,28 Tr
22,68 Tr
23,29 Tr
24,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
203,74 Tr
203,39 Tr
208,83 Tr
216,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,90 Tr
32,23 Tr
39,72 Tr
43,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,90 Tr
32,23 Tr
39,72 Tr
43,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,90 Tr
32,23 Tr
39,72 Tr
43,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,99 Tr
8,06 Tr
8,69 Tr
11,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,27%
25,00%
21,87%
25,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
27,91 Tr
24,17 Tr
31,03 Tr
32,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,64%
10,26%
12,48%
12,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,74 Tr
40,30 Tr
47,98 Tr
52,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google