Finance

Danh sách
Tại sao CRUZ giảm 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRUZ:CNSX
Cruz Battery Metals Corp
0,080 CA$
-20,00%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRUZ...
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
1,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
622,92 N
Khối lượng
1,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,00 CA$
Mở
0,08 CA$
Cao
0,08 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
1,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
622,92 N
Khối lượng
1,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 CA$
EPS
-0,00 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cruz Battery Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
695,00
-
1,71 N
-
Chi phí doanh thu
695,00
-
1,71 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,23 N
151,43 N
94,54 N
125,02 N
Chi phí hoạt động
132,94 N
165,14 N
354,08 N
204,70 N
Tổng chi phí hoạt động
133,64 N
165,14 N
355,79 N
204,70 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-133,64 N
-165,14 N
-355,79 N
-204,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,01 N
-9,92 N
-14,86 N
-10,21 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-145,07 N
667,04 N
-370,02 N
-213,54 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-145,07 N
-172,36 N
-370,02 N
-213,54 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-145,07 N
667,04 N
-370,02 N
-213,54 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,58 N
2,70 N
637,00
1,37 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,58 N
2,70 N
637,00
1,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,71 N
13,72 N
13,71 N
13,72 N
EBITDA
-132,40 N
-163,91 N
-354,56 N
-203,46 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google