Finance

Danh sách
CRTD:OTCMKTS
Creatd Inc
0,0053 US$
-0,93%
(-0,000050) 1 ngày
0,0049 US$
-7,55% (-0,00040)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 23 thg 1, 17:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRTD...
Mở
0,00 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
14,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
7,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,99 US$
Beta
4,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,68 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,00 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
14,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 Tr
Khối lượng
7,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,99 US$
Beta
4,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,68 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Creatd Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcreatd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
984,17 N
-
203,73 N
173,94 N
Giá vốn hàng bán
283,57 N
-
1,43 N
31,99 N
Chi phí doanh thu
283,57 N
-
1,43 N
31,99 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
41,22 N
-19,43 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 Tr
-
1,19 Tr
1,01 Tr
Chi phí hoạt động
5,27 Tr
-
12,54 Tr
2,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,56 Tr
-
12,54 Tr
2,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,57 Tr
-
-12,34 Tr
-2,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,74 N
-
273,66 N
368,93 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,56 Tr
-
-13,44 Tr
-2,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,66 Tr
-
-13,29 Tr
-2,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-779,75 N
-
-14,42 Tr
-2,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-79,23%
-
-7.079,17%
-1.428,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
119,79 N
Chi phí lãi suất
-69,69 N
-
-1,22 Tr
-523,60 N
Chi phí lãi suất ròng
-69,69 N
-
-1,22 Tr
-403,81 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,46 Tr
-
-12,34 Tr
-2,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google