Finance

Danh sách
CRSU:EPA
Caisse Rgnl D Crdt grcl Mtl Sd Rhn lps
195,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:45:31 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRSU...
Mở
195,00 €
Cao
196,00 €
Thấp
195,00 €
Vốn hoá thị trường
122,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,00
Khối lượng
120,00
Chỉ số P/E
7,20
Cao nhất trong 52 tuần
264,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
183,60 €
EPS
27,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
627,43 N
Số nhân viên
2 N
Mở
195,00 €
Cao
196,00 €
Thấp
195,00 €
Vốn hoá thị trường
122,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
174,00
Khối lượng
120,00
Chỉ số P/E
7,20
Cao nhất trong 52 tuần
264,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
183,60 €
EPS
27,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
627,43 N
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caisse Rgnl D Crdt grcl Mtl Sd Rhn lps
Giám đốc điều hànhPierre Fort
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,51 Tr
93,51 Tr
128,79 Tr
128,79 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,22 Tr
4,22 Tr
3,90 Tr
3,90 Tr
Chi phí hoạt động
72,36 Tr
72,36 Tr
78,87 Tr
78,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,36 Tr
72,36 Tr
78,87 Tr
78,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,15 Tr
21,15 Tr
49,92 Tr
49,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,31 Tr
21,31 Tr
49,99 Tr
49,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,25 Tr
21,25 Tr
49,93 Tr
49,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,49 Tr
3,49 Tr
6,31 Tr
6,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,37%
16,37%
12,62%
12,62%
Chi phí hoạt động khác
68,14 Tr
68,14 Tr
74,97 Tr
74,97 Tr
Thu nhập ròng
17,82 Tr
17,82 Tr
43,68 Tr
43,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,06%
19,06%
33,92%
33,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,50 N
26,50 N
-37,50 N
-37,50 N
Các ứng dụng của Google