Finance

Danh sách
Tại sao CRSR giảm 5,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRSR:TLV
Carasso Real Estate Ltd
2.514,00 ILA
-5,20%
(-138,00) 1 ngày
8 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRSR...
Mở
2.652,00 ILA
Cao
2.714,00 ILA
Thấp
2.501,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,68 N
Khối lượng
55,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.414,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.501,00 ILA
EPS
-0,25 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,91 Tr
Số nhân viên
70
Mở
2.652,00 ILA
Cao
2.714,00 ILA
Thấp
2.501,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,68 N
Khối lượng
55,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.414,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.501,00 ILA
EPS
-0,25 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,91 Tr
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carasso Real Estate Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,73 Tr
123,83 Tr
168,24 Tr
164,08 Tr
Giá vốn hàng bán
95,97 Tr
84,70 Tr
121,49 Tr
122,05 Tr
Chi phí doanh thu
95,97 Tr
84,70 Tr
121,49 Tr
122,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,11 Tr
19,14 Tr
17,07 Tr
17,36 Tr
Chi phí hoạt động
18,40 Tr
21,50 Tr
18,66 Tr
18,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
114,38 Tr
106,20 Tr
140,14 Tr
140,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,35 Tr
17,63 Tr
28,10 Tr
23,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
21,54 Tr
7,36 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,18 Tr
-11,97 Tr
-3,92 Tr
-4,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,20 Tr
-18,87 Tr
-8,26 Tr
-21,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,44 Tr
1,00 N
101,00 N
-2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-58,37%
-0,01%
-2,58%
46,97%
Chi phí hoạt động khác
1,30 Tr
2,36 Tr
1,59 Tr
939,00 N
Thu nhập ròng
6,23 Tr
-11,84 Tr
-4,00 Tr
-4,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,37%
-9,56%
-2,38%
-2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,99 Tr
6,03 Tr
-
7,98 Tr
Chi phí lãi suất
-43,80 Tr
-61,07 Tr
-42,94 Tr
-45,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,81 Tr
-55,04 Tr
-42,94 Tr
-37,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,93 Tr
18,20 Tr
28,66 Tr
24,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-274,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google