Finance

Danh sách
Tại sao CRSN tăng 10,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRSN:IDX
Carsurin Tbk PT
114,00 IDR
+10,68%
(+11,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRSN...
Mở
103 IDR
Cao
119 IDR
Thấp
102 IDR
Vốn hoá thị trường
329,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
2,63 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
55,04
Cao nhất trong 52 tuần
198 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
83 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,89 T
Số nhân viên
971
Mở
103 IDR
Cao
119 IDR
Thấp
102 IDR
Vốn hoá thị trường
329,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 Tr
Khối lượng
2,63 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
55,04
Cao nhất trong 52 tuần
198 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
83 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,89 T
Số nhân viên
971
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carsurin Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên971
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webcarsurin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,00 T
152,83 T
114,19 T
123,23 T
Giá vốn hàng bán
57,66 T
82,09 T
45,91 T
64,47 T
Chi phí doanh thu
57,66 T
82,09 T
45,91 T
64,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,56 T
57,74 T
56,68 T
47,47 T
Chi phí hoạt động
60,77 T
62,19 T
59,83 T
51,67 T
Tổng chi phí hoạt động
118,43 T
144,27 T
105,74 T
116,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,57 T
8,56 T
8,45 T
7,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,08 T
-1,67 T
-509,19 Tr
-769,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,61 T
4,57 T
5,23 T
4,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
4,12 T
5,23 T
4,11 T
Chi phí thuế thu nhập
1,58 T
3,90 T
2,22 T
2,09 T
Thuế suất hiệu dụng
97,99%
85,28%
42,46%
49,82%
Chi phí hoạt động khác
729,47 Tr
-1,14 T
287,73 Tr
1,07 T
Thu nhập ròng
38,68 Tr
496,80 Tr
3,11 T
2,21 T
Biên lợi nhuận ròng
0,03%
0,33%
2,72%
1,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,91 Tr
-
20,42 Tr
14,30 Tr
Chi phí lãi suất
-2,20 T
-2,33 T
-2,16 T
-2,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,13 T
-2,33 T
-2,14 T
-2,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,40 T
4,61 T
2,65 T
2,71 T
EBITDA
14,44 T
18,40 T
15,89 T
15,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google