Finance

Danh sách
Tại sao CRSN giảm 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRSN:IDX
Carsurin Tbk PT
102,00 IDR
-4,67%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:13:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRSN...
Mở
103 IDR
Cao
106 IDR
Thấp
101 IDR
Vốn hoá thị trường
294,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
798,50 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
91,34
Cao nhất trong 52 tuần
198 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
83 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,89 T
Số nhân viên
971
Mở
103 IDR
Cao
106 IDR
Thấp
101 IDR
Vốn hoá thị trường
294,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,01 Tr
Khối lượng
798,50 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
91,34
Cao nhất trong 52 tuần
198 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
83 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,89 T
Số nhân viên
971
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carsurin Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên971
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
NgànhService
Trang webcarsurin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
152,83 T
114,19 T
123,23 T
125,88 T
Giá vốn hàng bán
82,09 T
45,91 T
64,47 T
58,37 T
Chi phí doanh thu
82,09 T
45,91 T
64,47 T
58,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,74 T
56,68 T
47,47 T
66,57 T
Chi phí hoạt động
62,19 T
59,83 T
51,67 T
59,22 T
Tổng chi phí hoạt động
144,27 T
105,74 T
116,14 T
117,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,56 T
8,45 T
7,09 T
8,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,67 T
-509,19 Tr
-769,84 Tr
-5,57 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,57 T
5,23 T
4,19 T
537,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,12 T
5,23 T
4,11 T
611,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,90 T
2,22 T
2,09 T
3,19 T
Thuế suất hiệu dụng
85,28%
42,46%
49,82%
593,08%
Chi phí hoạt động khác
-1,14 T
287,73 Tr
1,07 T
-1,36 T
Thu nhập ròng
496,80 Tr
3,11 T
2,21 T
-2,59 T
Biên lợi nhuận ròng
0,33%
2,72%
1,79%
-2,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,42 Tr
14,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,33 T
-2,16 T
-2,22 T
-2,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,33 T
-2,14 T
-2,21 T
-2,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,61 T
2,65 T
2,71 T
-5,99 T
EBITDA
18,40 T
15,89 T
15,76 T
16,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google