Finance

Danh sách
Tại sao CRSM giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRSM:TLV
Carasso Motors Ltd
2.400,00 ILA
-2,12%
(-52,00) 1 ngày
7 thg 10, 17:28:38 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRSM...
Mở
2.452,00 ILA
Cao
2.452,00 ILA
Thấp
2.355,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,58 N
Khối lượng
138,45 N
Cổ tức
12,91%
Cổ tức hằng quý
77,47 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,04
Cao nhất trong 52 tuần
4.245,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.355,00 ILA
EPS
2,66 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.452,00 ILA
Cao
2.452,00 ILA
Thấp
2.355,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,58 N
Khối lượng
138,45 N
Cổ tức
12,91%
Cổ tức hằng quý
77,47 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,04
Cao nhất trong 52 tuần
4.245,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.355,00 ILA
EPS
2,66 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,81 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carasso Motors Ltd
Giám đốc điều hànhIzaac Weitz
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,15 T
2,08 T
2,61 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,76 T
2,18 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,76 T
2,18 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,65 Tr
212,20 Tr
193,94 Tr
214,40 Tr
Chi phí hoạt động
198,64 Tr
204,09 Tr
194,79 Tr
242,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 T
1,97 T
2,38 T
2,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,88 Tr
115,46 Tr
227,38 Tr
120,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,24 Tr
-104,27 Tr
14,71 Tr
45,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,68 Tr
36,78 Tr
143,39 Tr
68,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,68 Tr
41,46 Tr
143,39 Tr
68,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,04 Tr
9,50 Tr
35,32 Tr
26,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,22%
25,82%
24,63%
38,35%
Chi phí hoạt động khác
-9,00 N
-8,12 Tr
847,00 N
28,04 Tr
Thu nhập ròng
77,64 Tr
27,28 Tr
108,07 Tr
41,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,61%
1,31%
4,15%
1,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,20 Tr
-
3,03 Tr
852,00 N
Chi phí lãi suất
-90,64 Tr
-69,58 Tr
-103,33 Tr
-99,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,44 Tr
-69,58 Tr
-100,30 Tr
-98,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
354,62 Tr
237,76 Tr
426,21 Tr
328,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-528,00 N
-265,00 N
-422,00 N
337,00 N
Các ứng dụng của Google