Finance

Danh sách
CRRX:TSE
CareRx Corp
3,24 CA$
-1,52%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:12:09 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRRX...
Mở
3,29 CA$
Cao
3,33 CA$
Thấp
3,20 CA$
Vốn hoá thị trường
205,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,49 N
Khối lượng
14,06 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,74
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 CA$
EPS
0,42 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,29 CA$
Cao
3,33 CA$
Thấp
3,20 CA$
Vốn hoá thị trường
205,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
45,49 N
Khối lượng
14,06 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
0,02 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,74
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 CA$
EPS
0,42 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CareRx Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcarerx.ca
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
93,57 Tr / 94,04 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,22 Tr
96,08 Tr
93,92 Tr
93,57 Tr
Giá vốn hàng bán
65,07 Tr
66,98 Tr
65,55 Tr
66,04 Tr
Chi phí doanh thu
65,07 Tr
66,98 Tr
65,55 Tr
66,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,79 Tr
26,30 Tr
24,94 Tr
24,78 Tr
Chi phí hoạt động
24,79 Tr
26,30 Tr
24,94 Tr
24,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,86 Tr
93,28 Tr
90,50 Tr
90,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,36 Tr
2,80 Tr
3,42 Tr
2,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 N
-199,00 N
-35,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 Tr
1,02 Tr
1,73 Tr
553,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,68 Tr
1,26 Tr
1,93 Tr
1,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-22,77 Tr
565,00 N
190,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-2.243,74%
32,58%
34,36%
Chi phí hoạt động khác
1,00 N
-1,00 N
-
-
Thu nhập ròng
1,55 Tr
23,79 Tr
1,17 Tr
363,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
24,76%
1,24%
0,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,02
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
56,00 N
55,00 N
57,00 N
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-1,40 Tr
-1,51 Tr
-1,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,67 Tr
-1,34 Tr
-1,46 Tr
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,47 Tr
6,16 Tr
6,93 Tr
6,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 N
199,00 N
11,00 N
226,00 N
Các ứng dụng của Google