Finance

Danh sách
CRR:ASX
Critical Resources Ltd
0,0090 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:05 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRR...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
27,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
2,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,44 T
Số nhân viên
5
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
27,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,35 Tr
Khối lượng
2,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,44 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Critical Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
26,16 N
26,16 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,67 N
461,67 N
536,26 N
536,26 N
Chi phí hoạt động
692,08 N
692,08 N
609,25 N
609,25 N
Tổng chi phí hoạt động
692,08 N
692,08 N
609,25 N
609,25 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-692,08 N
-692,08 N
-609,25 N
-609,25 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,49 N
2,49 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-631,90 N
-631,90 N
-458,82 N
-458,82 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-631,90 N
-631,90 N
-458,82 N
-458,82 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-609,22 N
-609,22 N
-442,45 N
-442,45 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 N
1,51 N
3,43 N
3,43 N
Chi phí lãi suất
-2,54 N
-2,54 N
-1,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,03 N
-1,03 N
2,43 N
2,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,43 N
16,43 N
16,58 N
16,58 N
EBITDA
-675,65 N
-675,65 N
-592,67 N
-592,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google