Finance

Danh sách
CRPU:SGX
Sasseur Real Estate Investment Trust
0,60 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 17:04:52 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRPU...
Mở
0,60 SGD
Cao
0,60 SGD
Thấp
0,60 SGD
Vốn hoá thị trường
761,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
11,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
11
Mở
0,60 SGD
Cao
0,60 SGD
Thấp
0,60 SGD
Vốn hoá thị trường
761,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
2,00 Tr
Cổ tức
11,22%
Cổ tức hằng quý
0,02 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,01
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 SGD
EPS
0,04 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sasseur Real Estate Investment Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,65 Tr
30,65 Tr
31,23 Tr
31,23 Tr
Giá vốn hàng bán
2,29 Tr
2,29 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Chi phí doanh thu
2,29 Tr
2,29 Tr
2,36 Tr
2,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
467,00 N
467,00 N
371,50 N
371,50 N
Chi phí hoạt động
467,00 N
467,00 N
371,50 N
371,50 N
Tổng chi phí hoạt động
2,75 Tr
2,75 Tr
2,74 Tr
2,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,90 Tr
27,90 Tr
28,49 Tr
28,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-319,00 N
-319,00 N
-112,50 N
-112,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,48 Tr
14,48 Tr
22,02 Tr
22,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,21 Tr
19,21 Tr
20,53 Tr
20,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,30 Tr
4,30 Tr
5,19 Tr
5,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,68%
29,68%
23,58%
23,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,18 Tr
10,18 Tr
16,83 Tr
16,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,21%
33,21%
53,89%
53,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,50 N
26,50 N
41,50 N
41,50 N
Chi phí lãi suất
-5,79 Tr
-5,79 Tr
-4,10 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,76 Tr
-5,76 Tr
-4,06 Tr
-4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google