Finance

Danh sách
CRNT:NASDAQ
Ceragon Networks Ltd
2,06 US$
-1,20%
(-0,025) 1 ngày
13 thg 10, 13:01:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRNT...
Mở
2,08 US$
Cao
2,10 US$
Thấp
2,04 US$
Vốn hoá thị trường
187,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
319,56 N
Khối lượng
156,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 US$
EPS
-0,04 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,08 US$
Cao
2,10 US$
Thấp
2,04 US$
Vốn hoá thị trường
187,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
319,56 N
Khối lượng
156,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,85 US$
EPS
-0,04 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,88 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ceragon Networks Ltd. is a telecommunications equipment company that manufactures point-to-point and point-to-multipoint wireless connectivity systems. The company's products are primarily used for wireless backhaul by mobile network operators, wireless service providers, and private network operators. Ceragon’s systems support transmission across microwave and millimeter wave frequency bands. Wikipedia
Giới thiệu về Ceragon Networks Ltd
Giám đốc điều hànhDoron Arazi
Số nhân viên1,09 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webceragon.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CRNT trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CRNT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2,06 US$
4,50 US$ (+118,98%)
Trung bình
3,75 US$ (+82,48%)
Thấp nhất
3,00 US$ (+45,99%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tyler Burmeister
Lake Street
Buy
Reiterated
3,50 US$
+70,3%
09/16/2026
Christian Schwab
Craig-Hallum
Buy
Maintained
4,00 US$
+94,6%
08/12/2026
Ryan Koontz
Needham
Buy
Maintained
3,00 US$
+46%
08/11/2026
Scott Searle
Roth MKM
Buy
Maintained
4,50 US$
+119%
08/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,02 US$ / 0,00 US$
+400,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
93,91 Tr / 87,88 Tr
+6,87%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,48 Tr
82,33 Tr
85,00 Tr
93,91 Tr
Giá vốn hàng bán
56,13 Tr
54,67 Tr
54,93 Tr
64,19 Tr
Chi phí doanh thu
56,13 Tr
54,67 Tr
54,93 Tr
64,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,96 Tr
7,89 Tr
7,94 Tr
8,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,62 Tr
18,22 Tr
19,51 Tr
19,73 Tr
Chi phí hoạt động
25,58 Tr
26,11 Tr
27,45 Tr
28,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
81,71 Tr
80,77 Tr
82,38 Tr
92,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,77 Tr
1,56 Tr
2,62 Tr
1,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,39 Tr
26,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
777,00 N
710,00 N
-771,00 N
-1,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
773,00 N
1,70 Tr
-222,00 N
-45,00 N
Chi phí thuế thu nhập
749,00 N
581,00 N
572,00 N
665,00 N
Thuế suất hiệu dụng
96,40%
81,83%
-74,19%
-46,63%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,00 N
129,00 N
-1,34 Tr
-2,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,03%
0,16%
-1,58%
-2,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,02
0,01
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-
-2,87 Tr
-1,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
7,10 Tr
-2,87 Tr
-1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,21 Tr
5,48 Tr
6,06 Tr
5,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,00 N
19,00 N
70,00 N
52,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google