Finance

Danh sách
CRN:LON
Cairn Homes PLC
224,50 GBX
+0,22%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:11 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRN...
Mở
223,50 GBX
Cao
225,00 GBX
Thấp
222,50 GBX
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,10 N
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
2,23 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,51
Cao nhất trong 52 tuần
251,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
161,00 GBX
EPS
0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
788,78 Tr
Số nhân viên
581
Mở
223,50 GBX
Cao
225,00 GBX
Thấp
222,50 GBX
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
495,10 N
Khối lượng
1,49 Tr
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
2,23 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,51
Cao nhất trong 52 tuần
251,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
161,00 GBX
EPS
0,21 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
788,78 Tr
Số nhân viên
581
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cairn Homes is an Irish house-builder and developer focusing on the Greater Dublin Area and other major urban areas of Ireland. The company is listed on Euronext Dublin and is a constituent member of the ISEQ 20 with a market capitalisation of €1.302 as of 3 July 2025. The company also has a secondary listing on the London stock exchange. In June 2024, the company launched its first development outside of the Dublin area in Douglas, Cork. The company completed the sale of 2,241 residential units in 2024, commenced over 4,100 units, had 10 new site commencements, and had 21 active sites at the end of 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Cairn Homes PLC
Giám đốc điều hànhMichael Stanley
Số nhân viên581
Ngày thành lập12 thg 11, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
330,07 Tr
330,07 Tr
227,75 Tr
227,75 Tr
Giá vốn hàng bán
257,26 Tr
257,26 Tr
179,32 Tr
179,32 Tr
Chi phí doanh thu
257,26 Tr
257,26 Tr
179,32 Tr
179,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,12 Tr
9,12 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí hoạt động
9,85 Tr
9,85 Tr
11,00 Tr
11,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
267,11 Tr
267,11 Tr
190,32 Tr
190,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,96 Tr
62,96 Tr
37,42 Tr
37,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-372,50 N
-372,50 N
-514,50 N
-514,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
57,70 Tr
57,70 Tr
33,63 Tr
33,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,70 Tr
57,70 Tr
33,63 Tr
33,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,19 Tr
7,19 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,46%
12,46%
13,24%
13,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,51 Tr
50,51 Tr
29,18 Tr
29,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,30%
15,30%
12,81%
12,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,00 N
143,00 N
455,50 N
455,50 N
Chi phí lãi suất
-4,93 Tr
-4,93 Tr
-3,74 Tr
-3,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,79 Tr
-4,79 Tr
-3,28 Tr
-3,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
724,00 N
724,00 N
-
-
EBITDA
63,24 Tr
63,24 Tr
38,30 Tr
38,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google