Finance

Danh sách
CRMZ:OTCMKTS
CreditRiskMonitor.Com Inc
2,12 US$
+0,47%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRMZ...
Mở
2,12 US$
Cao
2,12 US$
Thấp
2,12 US$
Vốn hoá thị trường
22,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,39 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
108,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 US$
EPS
0,02 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,77 Tr
Số nhân viên
94
Mở
2,12 US$
Cao
2,12 US$
Thấp
2,12 US$
Vốn hoá thị trường
22,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,39 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
108,89
Cao nhất trong 52 tuần
2,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,98 US$
EPS
0,02 US$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,77 Tr
Số nhân viên
94
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CreditRiskMonitor.Com Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên94
Ngày thành lập1977
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,09 Tr
5,10 Tr
4,99 Tr
5,17 Tr
Giá vốn hàng bán
2,19 Tr
2,25 Tr
2,52 Tr
2,73 Tr
Chi phí doanh thu
2,19 Tr
2,25 Tr
2,52 Tr
2,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,70 Tr
2,47 Tr
2,51 Tr
3,04 Tr
Chi phí hoạt động
2,78 Tr
2,54 Tr
2,56 Tr
3,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,97 Tr
4,79 Tr
5,08 Tr
5,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,42 N
307,98 N
-93,73 N
-663,95 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
193,22 N
192,22 N
169,80 N
139,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
320,64 N
500,19 N
76,08 N
-524,91 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
320,64 N
500,19 N
76,08 N
-524,91 N
Chi phí thuế thu nhập
75,77 N
115,72 N
17,76 N
-50,12 N
Thuế suất hiệu dụng
23,63%
23,13%
23,35%
9,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
244,87 N
384,47 N
58,31 N
-474,79 N
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
7,54%
1,17%
-9,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,34 N
68,87 N
53,82 N
51,78 N
EBITDA
205,76 N
376,84 N
-39,91 N
-612,16 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google