Finance

Danh sách
CRM:WSE
PZ Cormay SA
0,53 PLN
-0,38%
(-0,0020) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRM...
Mở
0,53 PLN
Cao
0,53 PLN
Thấp
0,50 PLN
Vốn hoá thị trường
44,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,28 N
Khối lượng
7,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 PLN
EPS
-0,05 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,21 Tr
Số nhân viên
220
Mở
0,53 PLN
Cao
0,53 PLN
Thấp
0,50 PLN
Vốn hoá thị trường
44,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,28 N
Khối lượng
7,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,34 PLN
EPS
-0,05 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
84,21 Tr
Số nhân viên
220
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PZ Cormay SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcormay.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,50 Tr
25,43 Tr
23,26 Tr
26,95 Tr
Giá vốn hàng bán
15,84 Tr
16,02 Tr
14,21 Tr
15,58 Tr
Chi phí doanh thu
15,84 Tr
16,02 Tr
14,21 Tr
15,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,12 Tr
445,00 N
762,00 N
861,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,52 Tr
10,87 Tr
9,19 Tr
9,21 Tr
Chi phí hoạt động
9,30 Tr
11,16 Tr
10,38 Tr
10,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,14 Tr
27,18 Tr
24,59 Tr
26,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
357,00 N
-1,75 Tr
-1,34 Tr
391,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-439,00 N
-82,00 N
-583,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-354,00 N
-2,03 Tr
-2,21 Tr
128,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-354,00 N
-1,95 Tr
-2,18 Tr
128,00 N
Chi phí thuế thu nhập
72,00 N
-262,00 N
97,00 N
208,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-20,34%
12,93%
-4,39%
162,50%
Chi phí hoạt động khác
-106,00 N
-592,00 N
263,00 N
690,00 N
Thu nhập ròng
-430,00 N
-1,78 Tr
-2,29 Tr
-87,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,69%
-7,02%
-9,85%
-0,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
130,00 N
-
3,00 N
Chi phí lãi suất
-272,00 N
-237,00 N
-256,00 N
-266,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-272,00 N
-107,00 N
-256,00 N
-263,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,80 Tr
-780,25 N
189,00 N
1,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-244,00 N
273,00 N
-34,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google