Finance

Danh sách
CRLN:FRA
Tập đoàn Cicor
155,80 €
+1,56%
(+2,40) 1 ngày
5 thg 10, 08:11:52 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRLN...
Mở
155,80 €
Cao
155,80 €
Thấp
155,80 €
Vốn hoá thị trường
672,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
238,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,60 €
Số nhân viên
5 N
Mở
155,80 €
Cao
155,80 €
Thấp
155,80 €
Vốn hoá thị trường
672,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
238,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
120,60 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Cicor
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,52 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcicor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
167,88 Tr
167,88 Tr
167,05 Tr
167,05 Tr
Giá vốn hàng bán
90,43 Tr
90,43 Tr
84,60 Tr
84,60 Tr
Chi phí doanh thu
90,43 Tr
90,43 Tr
84,60 Tr
84,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,90 Tr
57,90 Tr
53,95 Tr
53,95 Tr
Chi phí hoạt động
69,25 Tr
69,25 Tr
76,60 Tr
76,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,69 Tr
159,69 Tr
161,20 Tr
161,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,19 Tr
8,19 Tr
5,85 Tr
5,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,54 Tr
-1,54 Tr
-50,00 N
-50,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,26 Tr
5,26 Tr
4,40 Tr
4,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,76 Tr
5,76 Tr
4,40 Tr
4,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
1,04 Tr
1,15 Tr
1,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,82%
19,82%
26,14%
26,14%
Chi phí hoạt động khác
4,64 Tr
4,64 Tr
16,15 Tr
16,15 Tr
Thu nhập ròng
4,22 Tr
4,22 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
2,51%
1,95%
1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,69 Tr
3,69 Tr
2,15 Tr
2,15 Tr
Chi phí lãi suất
-2,94 Tr
-2,94 Tr
-3,55 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
751,00 N
751,00 N
-1,40 Tr
-1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,19 Tr
4,19 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
EBITDA
14,90 Tr
14,90 Tr
12,30 Tr
12,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google