Finance

Danh sách
Tại sao CRL tăng 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRL:BIT
Carel Industries SpA
29,30 €
+3,17%
(+0,90) 1 ngày
6 thg 10, 11:25:04 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRL...
Mở
28,80 €
Cao
29,60 €
Thấp
28,15 €
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,24 N
Khối lượng
61,46 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,81
Cao nhất trong 52 tuần
32,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,60 €
EPS
0,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
28,80 €
Cao
29,60 €
Thấp
28,15 €
Vốn hoá thị trường
3,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,24 N
Khối lượng
61,46 N
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,81
Cao nhất trong 52 tuần
32,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,60 €
EPS
0,82 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Carel Industries is an Italian multinational company that designs, manufactures, and markets hardware and software for managing air conditioning, refrigeration, humidification, and evaporative cooling systems. Founded in 1973 in Brugine, Padua, Italy, as of 2025 it operates 12 production sites and employs over 2,700 people. In 2018, it was listed on the Milan Stock Exchange in the FTSE Italia STAR and FTSE Italia Small Cap indices. Wikipedia
Giới thiệu về Carel Industries SpA
Giám đốc điều hànhFrancesco Nalini
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcarel.com
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,25 € / 0,19 €
+29,74%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
199,22 Tr / 185,00 Tr
+7,69%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,52 Tr
165,33 Tr
170,90 Tr
199,22 Tr
Giá vốn hàng bán
84,47 Tr
82,72 Tr
86,86 Tr
100,43 Tr
Chi phí doanh thu
84,47 Tr
82,72 Tr
86,86 Tr
100,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,10 Tr
52,34 Tr
47,24 Tr
52,29 Tr
Chi phí hoạt động
50,67 Tr
59,84 Tr
57,89 Tr
63,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
135,14 Tr
142,57 Tr
144,75 Tr
163,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,38 Tr
22,77 Tr
26,15 Tr
35,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
191,00 N
18,89 Tr
451,00 N
458,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,36 Tr
40,26 Tr
24,12 Tr
35,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,49 Tr
39,93 Tr
24,12 Tr
35,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,65 Tr
8,83 Tr
5,55 Tr
8,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,84%
21,93%
23,02%
23,21%
Chi phí hoạt động khác
252,00 N
-2,77 Tr
-18,00 N
327,00 N
Thu nhập ròng
15,85 Tr
31,30 Tr
18,39 Tr
27,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,06%
18,93%
10,76%
13,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,14
0,27
0,16
0,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,61 Tr
-
1,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,78 Tr
-2,82 Tr
-1,12 Tr
-1,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,78 Tr
-1,21 Tr
-1,12 Tr
-633,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,32 Tr
10,27 Tr
10,66 Tr
10,48 Tr
EBITDA
37,68 Tr
23,09 Tr
36,82 Tr
40,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google