Finance

Danh sách
Tại sao CRK tăng 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRK:NYSE
Comstock Resources Inc
14,00 US$
+3,70%
(+0,50) 1 ngày
14,07 US$
+0,50% (+0,070)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRK...
Mở
13,40 US$
Cao
14,10 US$
Thấp
13,22 US$
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
2,97 Tr
Chỉ số P/E
8,09
Cao nhất trong 52 tuần
28,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,12 US$
EPS
1,73 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,62 Tr
Số nhân viên
252
Mở
13,40 US$
Cao
14,10 US$
Thấp
13,22 US$
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
2,97 Tr
Chỉ số P/E
8,09
Cao nhất trong 52 tuần
28,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,12 US$
EPS
1,73 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
293,62 Tr
Số nhân viên
252
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Comstock Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên252
Ngày thành lập1919
Trụ sở chínhFrisco, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 14 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CRK trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
9
Bán
3
Dự đoán 12 tháng
Theo 14 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CRK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 14,00 US$
23,00 US$ (+64,29%)
Trung bình
15,58 US$ (+11,29%)
Thấp nhất
11,00 US$ (-21,43%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Nitin Kumar CFA
Mizuho Securities
Hold
Maintained
17,00 US$
+21,4%
10/16/2026
Devin McDermott
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
15,00 US$
+7,1%
10/15/2026
Unknown Analyst
Scotiabank
Sell
Initiated
11,00 US$
-21,4%
10/14/2026
Neil Mehta
Goldman Sachs
Sell
Reiterated
14,00 US$
0%
09/30/2026
Umang Choudhary
Goldman Sachs
Sell
Reiterated
14,00 US$
0%
09/30/2026
Leo Mariani
Roth MKM
Hold
Maintained
14,00 US$
0%
09/28/2026
John Edelman CFA
Jefferies
Hold
Initiated
14,00 US$
0%
09/27/2026
Gabriele Sorbara
Siebert Williams Shank & Co
Hold
Maintained
16,00 US$
+14,3%
09/23/2026
Unknown Analyst
Gerdes Energy Research
Buy
Upgraded
-
-
09/18/2026
Gabriel Daoud
Truist Financial
Hold
Initiated
16,00 US$
+14,3%
09/17/2026
Peyton Dorne
UBS
Sell
Maintained
14,00 US$
0%
09/09/2026
Tim Rezvan
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
09/08/2026
Phillip Jungwirth
BMO Capital
Hold
Reiterated
17,00 US$
+21,4%
09/01/2026
Paul Diamond CFA
Citi
Hold
Maintained
16,00 US$
+14,3%
08/10/2026
Tim Moore CFA
Clear Street
Buy
Reiterated
23,00 US$
+64,3%
07/31/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Sell
Maintained
13,00 US$
-7,1%
04/14/2026
Scott Gruber
Citi
Hold
Maintained
24,00 US$
+71,4%
04/01/2026
Mark Lear
Piper Sandler
Sell
Maintained
8,00 US$
-42,9%
03/05/2026
Kalei Akamine
Bank of America Securities
Hold
Maintained
24,00 US$
+71,4%
02/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,03 US$ / 0,01 US$
+201,51%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
351,70 Tr / 410,84 Tr
-14,39%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,85 Tr
495,38 Tr
585,53 Tr
351,70 Tr
Giá vốn hàng bán
221,02 Tr
207,44 Tr
242,76 Tr
141,12 Tr
Chi phí doanh thu
221,02 Tr
207,44 Tr
242,76 Tr
141,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,13 Tr
14,45 Tr
18,83 Tr
17,72 Tr
Chi phí hoạt động
176,13 Tr
202,34 Tr
169,70 Tr
189,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
397,15 Tr
409,79 Tr
412,46 Tr
330,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,71 Tr
85,59 Tr
173,07 Tr
21,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
143,23 Tr
34,50 Tr
2,66 Tr
44,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,72 Tr
358,47 Tr
124,49 Tr
12,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,22 Tr
64,04 Tr
122,67 Tr
10,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,62 Tr
71,70 Tr
11,99 Tr
-2,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,62%
20,00%
9,63%
-23,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
111,13 Tr
280,92 Tr
107,45 Tr
8,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,70%
56,71%
18,35%
2,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,16
0,15
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-56,72 Tr
-56,06 Tr
-53,06 Tr
-55,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,72 Tr
-56,06 Tr
-53,06 Tr
-55,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
157,40 Tr
157,50 Tr
141,53 Tr
167,43 Tr
EBITDA
210,10 Tr
272,16 Tr
314,60 Tr
188,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,49 Tr
-294,43 Tr
-1,82 Tr
-1,58 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google