Finance

Danh sách
CRJ:WSE
Creepy Jar SA
401,00 PLN
-0,50%
(-2,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRJ...
Mở
402,00 PLN
Cao
406,00 PLN
Thấp
399,00 PLN
Vốn hoá thị trường
287,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 N
Khối lượng
4,48 N
Cổ tức
10,42%
Cổ tức hằng quý
10,44 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,60
Cao nhất trong 52 tuần
840,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
366,00 PLN
EPS
60,77 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,10 N
Số nhân viên
64
Mở
402,00 PLN
Cao
406,00 PLN
Thấp
399,00 PLN
Vốn hoá thị trường
287,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,89 N
Khối lượng
4,48 N
Cổ tức
10,42%
Cổ tức hằng quý
10,44 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,60
Cao nhất trong 52 tuần
840,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
366,00 PLN
EPS
60,77 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,10 N
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Creepy Jar SA
Giám đốc điều hànhKrzysztof Kwiatek
Số nhân viên64
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcreepyjar.com
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
39,98 Tr / 37,17 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,50 Tr
5,56 Tr
10,23 Tr
39,98 Tr
Giá vốn hàng bán
93,58 N
50,93 N
54,29 N
84,74 N
Chi phí doanh thu
93,58 N
50,93 N
54,29 N
84,74 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,27 Tr
2,86 Tr
3,16 Tr
4,68 Tr
Chi phí hoạt động
2,67 Tr
3,42 Tr
3,97 Tr
7,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,77 Tr
3,47 Tr
4,03 Tr
7,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,73 Tr
2,09 Tr
6,21 Tr
32,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,14 Tr
-4,09 N
-18,82 N
573,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,65 Tr
2,93 Tr
6,95 Tr
33,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,65 Tr
2,93 Tr
6,95 Tr
33,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
320,30 N
317,98 N
691,84 N
3,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,78%
10,86%
9,95%
11,30%
Chi phí hoạt động khác
-3,11 Tr
411,92 N
648,74 N
512,74 N
Thu nhập ròng
3,33 Tr
2,61 Tr
6,26 Tr
29,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
60,51%
46,95%
61,16%
74,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 Tr
863,18 N
778,93 N
734,40 N
Chi phí lãi suất
-40,73 N
-16,84 N
-14,87 N
-12,05 N
Chi phí lãi suất ròng
2,05 Tr
846,34 N
764,06 N
722,35 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
518,81 N
155,04 N
168,09 N
2,45 Tr
EBITDA
2,89 Tr
2,24 Tr
6,37 Tr
34,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,06 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google