Finance

Danh sách
CRIZAC:NSE
Crizac Ltd
170,00 ₹
+1,86%
(+3,11) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRIZAC...
Mở
168,65 ₹
Cao
170,76 ₹
Thấp
166,74 ₹
Vốn hoá thị trường
29,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,46 N
Khối lượng
186,83 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
333,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
159,95 ₹
EPS
12,62 ₹
Số nhân viên
356
Mở
168,65 ₹
Cao
170,76 ₹
Thấp
166,74 ₹
Vốn hoá thị trường
29,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,46 N
Khối lượng
186,83 N
Cổ tức
4,71%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,47
Cao nhất trong 52 tuần
333,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
159,95 ₹
EPS
12,62 ₹
Số nhân viên
356
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Crizac Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên356
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrizac.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 6, 16 thg 10, 05:38
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / 2,40 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 1,51 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 T
2,79 T
3,92 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
985,69 Tr
2,05 T
2,90 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
985,69 Tr
2,05 T
2,90 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
32,75 Tr
-
Chi phí hoạt động
108,06 Tr
147,32 Tr
149,26 Tr
89,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
2,20 T
3,05 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
528,77 Tr
591,01 Tr
863,61 Tr
564,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,44 Tr
82,56 Tr
-251,88 Tr
83,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
648,17 Tr
673,54 Tr
929,10 Tr
648,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
648,17 Tr
673,54 Tr
928,97 Tr
648,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
164,81 Tr
168,26 Tr
184,06 Tr
186,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,43%
24,98%
19,81%
28,80%
Chi phí hoạt động khác
47,23 Tr
92,24 Tr
25,70 Tr
54,01 Tr
Thu nhập ròng
483,35 Tr
499,42 Tr
750,45 Tr
471,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,79%
17,92%
19,16%
23,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
2,85
4,29
2,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
273,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,00 N
-30,00 N
-552,00 N
-199,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-48,00 N
-30,00 N
272,55 Tr
-199,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,82 Tr
55,09 Tr
90,81 Tr
35,23 Tr
EBITDA
592,63 Tr
596,89 Tr
871,42 Tr
633,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google