Finance

Danh sách
CRIN34:BVMF
Carter's
82,64 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 11:22:05 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRIN34...
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
111,53 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,71 Tr
Số nhân viên
15 N
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
111,53 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
75,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,71 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Carter's, Inc. is a major American designer and marketer of children's apparel. It was founded in 1865 by William Carter. Carter's sells its products through its own Carter's and OshKosh B'gosh retail stores, its website, and in other retail outlets such as department stores. As of 2019, it was reported that Carter's accounted for around one-quarter of all sales both for the children's sleepwear market, and for clothes for the newborn to two-year-old age group. Carter's ranks 754th on the Fortune 1000 list of the largest companies in the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Carter's
Giám đốc điều hànhMichael D. Casey
Số nhân viên15,4 N
Ngày thành lập1865
Trụ sở chínhAtlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcarters.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
757,84 Tr
925,45 Tr
681,11 Tr
615,49 Tr
Giá vốn hàng bán
416,21 Tr
525,29 Tr
387,24 Tr
202,89 Tr
Chi phí doanh thu
416,21 Tr
525,29 Tr
387,24 Tr
202,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
320,12 Tr
320,85 Tr
270,05 Tr
270,19 Tr
Chi phí hoạt động
314,70 Tr
320,45 Tr
265,43 Tr
266,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
730,90 Tr
845,75 Tr
652,67 Tr
469,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,93 Tr
79,70 Tr
28,44 Tr
145,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,88 Tr
9,12 Tr
-546,00 N
-1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,83 Tr
75,95 Tr
19,86 Tr
136,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,45 Tr
80,92 Tr
19,40 Tr
141,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,24 Tr
11,73 Tr
5,52 Tr
31,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,85%
15,44%
27,80%
23,19%
Chi phí hoạt động khác
-5,43 Tr
-4,09 Tr
-4,62 Tr
-3,36 Tr
Thu nhập ròng
11,59 Tr
64,22 Tr
14,34 Tr
104,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
6,94%
2,10%
17,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,74
1,90
0,39
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 Tr
3,47 Tr
3,26 Tr
8,48 Tr
Chi phí lãi suất
-7,17 Tr
-11,38 Tr
-11,76 Tr
-11,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,60 Tr
-7,91 Tr
-8,50 Tr
-2,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,70 Tr
94,39 Tr
42,07 Tr
158,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,00 N
168,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google