Finance

Danh sách
Tại sao CRGY tăng 10,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRGY:NYSE
Crescent Energy Co
13,77 US$
+10,07%
(+1,26) 1 ngày
13,77 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRGY...
Mở
12,70 US$
Cao
13,80 US$
Thấp
12,54 US$
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 Tr
Khối lượng
22,80 Tr
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,68 US$
EPS
-0,06 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,70 US$
Cao
13,80 US$
Thấp
12,54 US$
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 Tr
Khối lượng
22,80 Tr
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
0,12 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,68 US$
EPS
-0,06 US$
Beta
0,94
Số cổ phiếu đang lưu hành
410,46 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Crescent Energy Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập7 thg 12, 2021
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 14 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CRGY trong 3 tháng qua
Mua
Mua
11
Nắm giữ
2
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 14 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CRGY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 13,77 US$
20,00 US$ (+45,24%)
Trung bình
17,46 US$ (+26,80%)
Thấp nhất
12,00 US$ (-12,85%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Mark Lear
Scotiabank
Buy
Initiated
18,00 US$
+30,7%
10/14/2026
Unknown Analyst
Scotiabank
Buy
Initiated
18,00 US$
+30,7%
10/14/2026
Stephen Richardson
Evercore ISI
Buy
Maintained
17,00 US$
+23,5%
10/14/2026
Noah Hungness
Wells Fargo
Buy
Reiterated
20,00 US$
+45,2%
10/13/2026
Peyton Dorne
UBS
Buy
Reiterated
18,00 US$
+30,7%
10/12/2026
Gabriele Sorbara
Siebert Williams Shank & Co
Buy
Maintained
18,00 US$
+30,7%
09/23/2026
Phillip Jungwirth
BMO Capital
Hold
Reiterated
16,00 US$
+16,2%
09/18/2026
Gabriel Daoud
Truist Financial
Buy
Initiated
19,00 US$
+38%
09/17/2026
John Freeman
Raymond James
Buy
Maintained
20,00 US$
+45,2%
09/10/2026
Hanwen Chang
Wells Fargo
Buy
Maintained
19,00 US$
+38%
09/09/2026
Unknown Analyst
Seaport Global
Sell
Initiated
12,00 US$
-12,9%
09/02/2026
Arun Jayaram
J.P. Morgan
Buy
Maintained
20,00 US$
+45,2%
08/06/2026
John Abbott
Wolfe Research
Buy
Maintained
15,00 US$
+8,9%
08/03/2026
William Janela
Mizuho Securities
Hold
Maintained
16,00 US$
+16,2%
08/04/2026
Michael Scialla
Stephens
Buy
Maintained
18,00 US$
+30,7%
08/04/2026
Neal Dingmann
William Blair
Buy
Maintained
-
-
08/03/2026
Sam Margolin
Wells Fargo
Buy
Maintained
18,00 US$
+30,7%
07/24/2026
Tim Rezvan
KeyBanc
Buy
Maintained
19,00 US$
+38%
06/11/2026
Charles Meade
Johnson Rice
Buy
Maintained
19,00 US$
+38%
03/24/2026
Zach Parham
J.P. Morgan
Buy
Initiated
19,00 US$
+38%
03/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,69 US$ / 0,59 US$
+17,46%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,39 T / 1,26 T
+10,63%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
866,58 Tr
865,05 Tr
1,18 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
386,88 Tr
407,21 Tr
429,02 Tr
407,67 Tr
Chi phí doanh thu
386,88 Tr
407,21 Tr
429,02 Tr
407,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,63 Tr
139,91 Tr
55,37 Tr
59,63 Tr
Chi phí hoạt động
371,91 Tr
410,60 Tr
1,12 T
236,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
758,79 Tr
817,80 Tr
1,55 T
643,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,79 Tr
47,24 Tr
-368,79 Tr
751,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
209,00 N
-5,46 Tr
-327,00 N
471,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,30 Tr
3,89 Tr
-501,45 Tr
663,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,23 Tr
-35,12 Tr
-473,74 Tr
651,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,03 Tr
-5,13 Tr
-82,27 Tr
169,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,19%
-132,01%
16,41%
25,60%
Chi phí hoạt động khác
-55,70 Tr
-139,64 Tr
706,59 Tr
-181,88 Tr
Thu nhập ròng
-9,51 Tr
-8,66 Tr
-419,85 Tr
492,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,10%
-1,00%
-35,50%
35,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,49
0,53
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-72,63 Tr
-77,40 Tr
-104,57 Tr
-99,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-72,63 Tr
-77,40 Tr
-104,57 Tr
-99,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
298,45 Tr
288,82 Tr
354,12 Tr
358,00 Tr
EBITDA
479,76 Tr
447,66 Tr
-14,67 Tr
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,64 Tr
-136,41 Tr
2,88 Tr
-13,57 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google