Finance

Danh sách
Tại sao CRFSA giảm 3,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRFSA:IST
CarrefourSA Carrefor Sbnc Tcrt Mrkz A.S.
219,60 TRY
-3,43%
(-7,80) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRFSA...
Mở
229,40 TRY
Cao
229,50 TRY
Thấp
218,00 TRY
Vốn hoá thị trường
28,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
914,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
346,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
104,30 TRY
EPS
-51,23 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,77 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
229,40 TRY
Cao
229,50 TRY
Thấp
218,00 TRY
Vốn hoá thị trường
28,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,09 Tr
Khối lượng
914,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
346,75 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
104,30 TRY
EPS
-51,23 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,77 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CarrefourSA is a supermarket chain based in Turkey, founded in 1991 as a partnership between Sabancı Holding and Carrefour. As of 2026, the company operates 1,236 stores in 79 provinces in Turkey. Wikipedia
Giới thiệu về CarrefourSA Carrefor Sbnc Tcrt Mrkz A.S.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,38 N
Ngày thành lập12 thg 9, 1991
Trụ sở chínhIstanbul, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,73 T
23,22 T
21,74 T
21,85 T
Giá vốn hàng bán
15,95 T
17,94 T
16,95 T
17,06 T
Chi phí doanh thu
15,95 T
17,94 T
16,95 T
17,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,83 T
5,43 T
5,89 T
5,61 T
Chi phí hoạt động
4,93 T
5,45 T
6,02 T
5,66 T
Tổng chi phí hoạt động
20,88 T
23,38 T
22,97 T
22,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-144,81 Tr
-164,28 Tr
-1,24 T
-863,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,85 T
1,69 T
3,44 T
2,52 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,62 T
-2,53 T
-2,34 T
-2,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,56 T
-2,20 T
-1,70 T
-2,71 T
Chi phí thuế thu nhập
-393,79 Tr
-699,00 Tr
-468,05 Tr
-426,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,25%
27,61%
20,00%
19,75%
Chi phí hoạt động khác
100,88 Tr
11,61 Tr
135,84 Tr
44,47 Tr
Thu nhập ròng
-1,23 T
-1,83 T
-1,87 T
-1,73 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,93%
-7,89%
-8,61%
-7,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,99 Tr
12,52 Tr
51,01 Tr
31,96 Tr
Chi phí lãi suất
-3,27 T
-3,74 T
-3,96 T
-4,41 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,26 T
-3,72 T
-3,91 T
-4,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
274,06 Tr
258,76 Tr
-844,55 Tr
-428,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,93 Tr
-27,18 Tr
3,32 Tr
-11,44 Tr
Các ứng dụng của Google