Finance

Danh sách
CRESY:NASDAQ
Cresud SACIF y A
11,61 US$
+0,43%
(+0,050) 1 ngày
11,66 US$
+0,43% (+0,050)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRESY...
Mở
11,56 US$
Cao
11,91 US$
Thấp
11,50 US$
Vốn hoá thị trường
768,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
279,41 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,53
Cao nhất trong 52 tuần
14,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,84 US$
EPS
1,78 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,56 US$
Cao
11,91 US$
Thấp
11,50 US$
Vốn hoá thị trường
768,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
279,41 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
6,53
Cao nhất trong 52 tuần
14,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,84 US$
EPS
1,78 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,93 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cresud SACIF y A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcresud.com.ar
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Unknown Analyst
Jefferies
Buy
Maintained
16,00 US$
+37,8%
01/27/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,55 T
369,27 T
252,69 T
413,85 T
Giá vốn hàng bán
209,20 T
216,75 T
149,73 T
243,66 T
Chi phí doanh thu
209,20 T
216,75 T
149,73 T
243,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,34 T
63,81 T
69,52 T
84,34 T
Chi phí hoạt động
85,49 T
74,53 T
72,13 T
100,21 T
Tổng chi phí hoạt động
294,68 T
291,28 T
221,86 T
343,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,87 T
78,00 T
30,83 T
69,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,27 T
-118,85 T
170,24 T
39,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
205,84 T
102,20 T
14,83 T
166,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,18 T
139,33 T
169,72 T
60,16 T
Chi phí thuế thu nhập
87,05 T
8,75 T
-4,24 T
25,63 T
Thuế suất hiệu dụng
42,29%
8,56%
-28,58%
15,39%
Chi phí hoạt động khác
43,14 T
10,72 T
2,62 T
15,88 T
Thu nhập ròng
39,74 T
41,74 T
40,19 T
55,59 T
Biên lợi nhuận ròng
11,57%
11,30%
15,90%
13,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 T
11,44 T
4,84 T
564,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,52 T
-39,08 T
-45,49 T
-67,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-20,60 T
-27,64 T
-40,64 T
-67,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,76 T
81,52 T
35,20 T
74,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,38 T
-721,00 Tr
-45,32 T
45,00 T
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google