Finance

Danh sách
CREST:NSE
Crest Ventures Ltd
346,00 ₹
-0,92%
(-3,20) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CREST...
Mở
349,00 ₹
Cao
357,90 ₹
Thấp
345,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 N
Khối lượng
1,77 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
29,89
Cao nhất trong 52 tuần
418,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
298,15 ₹
EPS
11,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,45 Tr
Số nhân viên
206
Mở
349,00 ₹
Cao
357,90 ₹
Thấp
345,00 ₹
Vốn hoá thị trường
9,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,24 N
Khối lượng
1,77 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
29,89
Cao nhất trong 52 tuần
418,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
298,15 ₹
EPS
11,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,45 Tr
Số nhân viên
206
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Crest Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên206
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrest.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
295,40 Tr
352,73 Tr
313,06 Tr
302,82 Tr
Giá vốn hàng bán
29,92 Tr
-5,20 Tr
14,80 Tr
1,79 Tr
Chi phí doanh thu
29,92 Tr
-5,20 Tr
14,80 Tr
1,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,84 Tr
86,10 Tr
122,13 Tr
83,16 Tr
Chi phí hoạt động
149,28 Tr
160,73 Tr
171,28 Tr
163,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,20 Tr
155,53 Tr
186,08 Tr
164,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
116,20 Tr
197,20 Tr
126,98 Tr
137,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-8,95 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,88 Tr
150,60 Tr
91,65 Tr
140,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,88 Tr
150,60 Tr
92,54 Tr
140,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,53 Tr
37,50 Tr
20,79 Tr
26,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,16%
24,90%
22,69%
18,59%
Chi phí hoạt động khác
55,25 Tr
59,14 Tr
23,79 Tr
65,34 Tr
Thu nhập ròng
37,16 Tr
110,40 Tr
68,88 Tr
113,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,58%
31,30%
22,00%
37,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,00 N
-
Chi phí lãi suất
-49,84 Tr
-52,68 Tr
-50,03 Tr
-53,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,84 Tr
-52,68 Tr
-50,01 Tr
-53,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,20 Tr
15,50 Tr
16,10 Tr
14,67 Tr
EBITDA
126,68 Tr
202,43 Tr
134,76 Tr
145,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google