Finance

Danh sách
CRESNDO:KLSE
Crescendo Corp Bhd
1,22 MYR
-0,81%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRESNDO...
Mở
1,22 MYR
Cao
1,22 MYR
Thấp
1,21 MYR
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,33 N
Khối lượng
58,00 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
3,77
Cao nhất trong 52 tuần
1,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
EPS
0,32 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,26 Tr
Số nhân viên
383
Mở
1,22 MYR
Cao
1,22 MYR
Thấp
1,21 MYR
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,33 N
Khối lượng
58,00 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
3,77
Cao nhất trong 52 tuần
1,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,11 MYR
EPS
0,32 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
850,26 Tr
Số nhân viên
383
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Crescendo Corp Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên383
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
217,45 Tr
78,51 Tr
317,87 Tr
201,43 Tr
Giá vốn hàng bán
113,96 Tr
63,74 Tr
126,46 Tr
92,84 Tr
Chi phí doanh thu
113,96 Tr
63,74 Tr
126,46 Tr
92,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,12 Tr
28,17 Tr
14,96 Tr
16,49 Tr
Chi phí hoạt động
12,12 Tr
28,17 Tr
14,96 Tr
16,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,07 Tr
91,91 Tr
141,42 Tr
109,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,37 Tr
-13,40 Tr
176,46 Tr
92,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,16 Tr
4,18 Tr
7,38 Tr
7,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
93,78 Tr
-4,70 Tr
182,03 Tr
97,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,78 Tr
-4,70 Tr
182,03 Tr
97,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,80 Tr
1,56 Tr
45,43 Tr
25,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,31%
-33,15%
24,96%
26,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
70,28 Tr
-2,76 Tr
135,74 Tr
70,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,32%
-3,51%
42,70%
35,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,19 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-1,68 Tr
-1,81 Tr
-2,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,76 Tr
4,51 Tr
-1,81 Tr
-2,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,70 Tr
-9,75 Tr
179,45 Tr
95,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google