Finance

Danh sách
CRES:BCBA
Cresud SACIF y A
1.530,00 ARS
-1,42%
(-22,00) 1 ngày
5 thg 11, 13:44:49 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRES...
Mở
1.550,00 ARS
Cao
1.600,00 ARS
Thấp
1.511,00 ARS
Vốn hoá thị trường
966,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
37,62 N
Cổ tức
7,48%
Cổ tức hằng quý
28,62 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
5,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.210,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.511,00 ARS
EPS
269,80 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
709,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.550,00 ARS
Cao
1.600,00 ARS
Thấp
1.511,00 ARS
Vốn hoá thị trường
966,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
37,62 N
Cổ tức
7,48%
Cổ tức hằng quý
28,62 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
5,67
Cao nhất trong 52 tuần
2.210,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.511,00 ARS
EPS
269,80 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
709,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cresud SACIF y A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webcresud.com.ar
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,55 T
369,27 T
252,69 T
413,85 T
Giá vốn hàng bán
209,20 T
216,75 T
149,73 T
243,66 T
Chi phí doanh thu
209,20 T
216,75 T
149,73 T
243,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,34 T
63,81 T
69,52 T
84,34 T
Chi phí hoạt động
85,49 T
74,53 T
72,13 T
100,21 T
Tổng chi phí hoạt động
294,68 T
291,28 T
221,86 T
343,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,87 T
78,00 T
30,83 T
69,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,27 T
-118,85 T
170,24 T
39,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
205,84 T
102,20 T
14,83 T
166,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,18 T
139,33 T
169,72 T
60,16 T
Chi phí thuế thu nhập
87,05 T
8,75 T
-4,24 T
25,63 T
Thuế suất hiệu dụng
42,29%
8,56%
-28,58%
15,39%
Chi phí hoạt động khác
43,14 T
10,72 T
2,62 T
15,88 T
Thu nhập ròng
39,74 T
41,74 T
40,19 T
55,59 T
Biên lợi nhuận ròng
11,57%
11,30%
15,90%
13,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 T
11,44 T
4,84 T
564,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,52 T
-39,08 T
-45,49 T
-67,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-20,60 T
-27,64 T
-40,64 T
-67,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,76 T
81,52 T
35,20 T
74,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,38 T
-721,00 Tr
-45,32 T
45,00 T
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google