Finance

Danh sách
CRES:BCBA
Cresud SACIF y A
1.828,00 ARS
-0,71%
(-13,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT-3  ·   ARS
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRES...
Mở
1.836,00 ARS
Cao
1.858,00 ARS
Thấp
1.806,00 ARS
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
302,52 N
Cổ tức
6,32%
Cổ tức hằng quý
28,86 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
6,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.210,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.328,76 ARS
EPS
269,80 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
709,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.836,00 ARS
Cao
1.858,00 ARS
Thấp
1.806,00 ARS
Vốn hoá thị trường
1,16 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
302,52 N
Cổ tức
6,32%
Cổ tức hằng quý
28,86 ARS
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
6,78
Cao nhất trong 52 tuần
2.210,00 ARS
Thấp nhất trong 52 tuần
1.328,76 ARS
EPS
269,80 ARS
Số cổ phiếu đang lưu hành
709,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cresud SACIF y A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcresud.com.ar
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ARS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ARS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,55 T
369,27 T
252,69 T
413,85 T
Giá vốn hàng bán
209,20 T
216,75 T
149,73 T
243,66 T
Chi phí doanh thu
209,20 T
216,75 T
149,73 T
243,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,34 T
63,81 T
69,52 T
84,34 T
Chi phí hoạt động
85,49 T
74,53 T
72,13 T
100,21 T
Tổng chi phí hoạt động
294,68 T
291,28 T
221,86 T
343,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,87 T
78,00 T
30,83 T
69,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,27 T
-118,85 T
170,24 T
39,68 T
EBT bao gồm các mục bất thường
205,84 T
102,20 T
14,83 T
166,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,18 T
139,33 T
169,72 T
60,16 T
Chi phí thuế thu nhập
87,05 T
8,75 T
-4,24 T
25,63 T
Thuế suất hiệu dụng
42,29%
8,56%
-28,58%
15,39%
Chi phí hoạt động khác
43,14 T
10,72 T
2,62 T
15,88 T
Thu nhập ròng
39,74 T
41,74 T
40,19 T
55,59 T
Biên lợi nhuận ròng
11,57%
11,30%
15,90%
13,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,92 T
11,44 T
4,84 T
564,00 Tr
Chi phí lãi suất
-26,52 T
-39,08 T
-45,49 T
-67,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-20,60 T
-27,64 T
-40,64 T
-67,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,76 T
81,52 T
35,20 T
74,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,38 T
-721,00 Tr
-45,32 T
45,00 T
Các ứng dụng của Google