Finance

Danh sách
CREI:LON
Custodian Property Income Reit PLC
80,90 GBX
+0,87%
(+0,70) 1 ngày
9 thg 10, 16:35:13 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CREI...
Mở
81,00 GBX
Cao
81,30 GBX
Thấp
79,60 GBX
Vốn hoá thị trường
394,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
684,97 N
Khối lượng
439,11 N
Cổ tức
7,42%
Cổ tức hằng quý
1,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
92,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
76,10 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,22 Tr
Số nhân viên
0
Mở
81,00 GBX
Cao
81,30 GBX
Thấp
79,60 GBX
Vốn hoá thị trường
394,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
684,97 N
Khối lượng
439,11 N
Cổ tức
7,42%
Cổ tức hằng quý
1,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
92,70 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
76,10 GBX
EPS
0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,22 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Custodian Property Income Reit PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,85 Tr
12,85 Tr
13,32 Tr
13,32 Tr
Giá vốn hàng bán
3,77 Tr
3,77 Tr
4,77 Tr
4,77 Tr
Chi phí doanh thu
3,77 Tr
3,77 Tr
4,77 Tr
4,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
851,00 N
851,00 N
-272,50 N
-272,50 N
Chi phí hoạt động
851,00 N
851,00 N
349,50 N
349,50 N
Tổng chi phí hoạt động
4,62 Tr
4,62 Tr
5,12 Tr
5,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,23 Tr
8,23 Tr
8,21 Tr
8,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,50 N
-25,50 N
-27,00 N
-27,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,82 Tr
13,82 Tr
10,33 Tr
10,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,49 Tr
6,49 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
622,00 N
622,00 N
Thu nhập ròng
13,82 Tr
13,82 Tr
10,33 Tr
10,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
107,52%
107,52%
77,54%
77,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 N
32,00 N
25,50 N
25,50 N
Chi phí lãi suất
-1,75 Tr
-1,75 Tr
-1,86 Tr
-1,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,71 Tr
-1,71 Tr
-1,84 Tr
-1,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,29 Tr
8,29 Tr
8,32 Tr
8,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-409,00 N
-409,00 N
-890,50 N
-890,50 N
Các ứng dụng của Google