Trang chủCREG • NASDAQ
add
China Recycling Energy Corporation Common Stock
0,26 $
Sau giờ giao dịch:(3,31%)-0,0087
0,25 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 14,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 Tr USD
Số lượng trung bình
3,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,85 N | — |
Chi phí hoạt động | 651,41 N | 88,31% |
Thu nhập ròng | -470,39 N | 22,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -529,42 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -599,14 N | -73,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,16 N | 58,46% |
Tổng tài sản | 157,64 Tr | 30,03% |
Tổng nợ | 14,49 Tr | -12,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -470,39 N | 22,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,47 Tr | 123,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,68 Tr | -169,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,27 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -131,84 Tr | -90,81% |
Dòng tiền tự do | -159,99 Tr | -206,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
22