Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 3 ngày nữa
Xem chi tiết
CREDITACC:NSE
CreditAccess Grameen Ltd
1.230,00 ₹
-0,26%
(-3,20) 1 ngày
19 thg 10, 11:50:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CREDITACC...
Mở
1.233,20 ₹
Cao
1.247,70 ₹
Thấp
1.228,00 ₹
Vốn hoá thị trường
197,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,68 N
Khối lượng
29,81 N
Chỉ số P/E
16,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.634,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.113,00 ₹
EPS
75,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,41 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
1.233,20 ₹
Cao
1.247,70 ₹
Thấp
1.228,00 ₹
Vốn hoá thị trường
197,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
173,68 N
Khối lượng
29,81 N
Chỉ số P/E
16,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.634,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.113,00 ₹
EPS
75,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,41 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CreditAccess Grameen Limited is an Indian microfinance institution founded in 1999, headquartered in Bengaluru, which serves customers predominantly in rural areas. The company is engaged in providing microfinance services to women from low-income households who are enrolled as members and organized in Joint Liability Groups. Wikipedia
Giới thiệu về CreditAccess Grameen Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,9 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 3 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 15:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 28,10 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 12,43 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,04 T
6,89 T
8,26 T
10,22 T
Giá vốn hàng bán
5,40 Tr
5,60 Tr
593,40 Tr
5,70 Tr
Chi phí doanh thu
5,40 Tr
5,60 Tr
593,40 Tr
5,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,19 T
2,27 T
2,55 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
3,34 T
3,51 T
2,81 T
3,61 T
Tổng chi phí hoạt động
3,35 T
3,51 T
3,40 T
3,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,69 T
3,38 T
4,86 T
6,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-410,70 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
3,38 T
4,45 T
6,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
3,38 T
4,45 T
6,60 T
Chi phí thuế thu nhập
433,50 Tr
858,30 Tr
1,05 T
1,67 T
Thuế suất hiệu dụng
25,63%
25,40%
23,70%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
990,10 Tr
1,08 T
104,40 Tr
1,03 T
Thu nhập ròng
1,26 T
2,52 T
3,40 T
4,93 T
Biên lợi nhuận ròng
24,97%
36,57%
41,09%
48,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,83
15,68
21,20
30,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
158,00 Tr
163,80 Tr
156,90 Tr
162,10 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google