Finance

Danh sách
CREDIT:BKK
Thai Credit Bank PCL
21,30 ฿
+0,47%
(+0,100) 1 ngày
19 thg 10, 10:55:55 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CREDIT...
Mở
21,10 ฿
Cao
21,40 ฿
Thấp
21,00 ฿
Vốn hoá thị trường
26,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
549,10 N
Khối lượng
181,66 N
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,25 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,06
Cao nhất trong 52 tuần
26,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 ฿
EPS
3,52 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
4 N
Mở
21,10 ฿
Cao
21,40 ฿
Thấp
21,00 ฿
Vốn hoá thị trường
26,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
549,10 N
Khối lượng
181,66 N
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,25 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,06
Cao nhất trong 52 tuần
26,25 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 ฿
EPS
3,52 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Credit Bank PCL
Giám đốc điều hànhRoy Agustinus Gunara
Số nhân viên4,34 N
Ngày thành lập24 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,88 T
3,25 T
3,13 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,26 T
1,40 T
1,31 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
1,61 T
1,77 T
1,67 T
1,75 T
Tổng chi phí hoạt động
1,61 T
1,77 T
1,67 T
1,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,27 T
1,48 T
1,46 T
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,48 T
1,46 T
1,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,48 T
1,46 T
1,24 T
Chi phí thuế thu nhập
256,96 Tr
301,21 Tr
298,34 Tr
249,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,23%
20,41%
20,39%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
351,72 Tr
371,09 Tr
354,38 Tr
381,31 Tr
Thu nhập ròng
1,01 T
1,17 T
1,16 T
989,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,13%
36,20%
37,21%
33,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,82
0,95
-
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,62 Tr
4,19 Tr
-10,00 N
-3,84 Tr
Các ứng dụng của Google