Finance

Danh sách
CRE:LON
Conduit Holdings Ltd
445,00 GBX
-0,89%
(-4,00) 1 ngày
1 thg 10, 16:35:20 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRE...
Mở
450,00 GBX
Cao
450,00 GBX
Thấp
435,97 GBX
Vốn hoá thị trường
691,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
723,10 N
Khối lượng
253,42 N
Cổ tức
6,01%
Cổ tức hằng quý
6,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,52
Cao nhất trong 52 tuần
485,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
320,00 GBX
EPS
0,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,68 Tr
Số nhân viên
68
Mở
450,00 GBX
Cao
450,00 GBX
Thấp
435,97 GBX
Vốn hoá thị trường
691,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
723,10 N
Khối lượng
253,42 N
Cổ tức
6,01%
Cổ tức hằng quý
6,69 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,52
Cao nhất trong 52 tuần
485,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
320,00 GBX
EPS
0,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,68 Tr
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Conduit Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,75 Tr
208,75 Tr
197,30 Tr
197,30 Tr
Giá vốn hàng bán
136,50 Tr
136,50 Tr
147,85 Tr
147,85 Tr
Chi phí doanh thu
136,50 Tr
136,50 Tr
147,85 Tr
147,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
6,75 Tr
6,75 Tr
8,95 Tr
8,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,25 Tr
143,25 Tr
156,80 Tr
156,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,50 Tr
65,50 Tr
40,50 Tr
40,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-600,00 N
-600,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
65,15 Tr
65,15 Tr
40,15 Tr
40,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,15 Tr
65,15 Tr
40,15 Tr
40,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,20 Tr
4,20 Tr
5,95 Tr
5,95 Tr
Thu nhập ròng
65,15 Tr
65,15 Tr
40,15 Tr
40,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,21%
31,21%
20,35%
20,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-250,00 N
-250,00 N
Chi phí lãi suất ròng
300,00 N
300,00 N
-250,00 N
-250,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
65,75 Tr
65,75 Tr
40,80 Tr
40,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google