Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+1,45%
1.082,80
+15,44
+1,45%
1.067,361.073,631.085,941.073,63
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,05%
603,77
+0,29
+0,05%
603,48603,48606,47601,43
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-2,71%
1.211,19
-33,74
-2,71%
1.244,931.238,101.246,591.210,94
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,48%
1.755,99
+25,61
+1,48%
1.730,381.737,301.760,621.737,30
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,15%
638,51
-0,96
-0,15%
639,47639,46643,01636,91
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-1,40%
842,96
-11,99
-1,40%
854,95854,97855,66842,13
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,33%
219,28
+0,72
+0,33%
218,56218,56220,16218,53
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,66%
3.728,35
+96,76
+2,66%
3.631,593.687,983.744,373.675,71
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,03%
915,48
-0,29
-0,03%
915,77917,87921,16915,35
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,02%
1.497,36
-15,45
-1,02%
1.512,811.514,561.514,951.497,36
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,21%
2.413,17
+4,96
+0,21%
2.408,212.418,112.427,232.398,16
CRDRX:MUTF
Columbia Adaptive Risk Allocation Fund Institutional 2 Class
11,52 US$
+0,09%
(+0,010) 1 ngày
22 thg 5, 00:00:00 UTC  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRDRX...
Giá đóng cửa trước đó
11,51 US$
Lợi tức
2,65%
Tỷ suất chi phí
0,82%
Tài sản ròng
58,05 Tr USD
Điểm xếp hạng Morningstar
Danh mục
Flexible Allocation
Ngày bắt đầu hoạt động
19 thg 6, 2012
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu