Finance

Danh sách
Tại sao CRCUF tăng 5,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
CRCUF:OTCMKTS
Canagold Resources Ltd
0,49 US$
+5,54%
(+0,026) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRCUF...
Mở
0,49 US$
Cao
0,49 US$
Thấp
0,49 US$
Vốn hoá thị trường
109,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,16 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,95 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,49 US$
Cao
0,49 US$
Thấp
0,49 US$
Vốn hoá thị trường
109,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,16 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
0,44
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,95 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canagold Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
615,00 N
267,00 N
496,00 N
298,00 N
Chi phí hoạt động
634,00 N
286,00 N
515,00 N
317,00 N
Tổng chi phí hoạt động
634,00 N
286,00 N
515,00 N
317,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-634,00 N
-286,00 N
-515,00 N
-317,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 N
-47,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-575,00 N
-331,00 N
-476,00 N
-287,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-593,00 N
-333,00 N
-477,00 N
-283,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
831,00 N
-148,00 N
-187,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-251,06%
31,09%
65,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-575,00 N
-1,16 Tr
-328,00 N
-100,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 N
11,00 N
8,00 N
21,00 N
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-2,00 N
-2,00 N
-1,00 N
Chi phí lãi suất ròng
11,00 N
9,00 N
6,00 N
20,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-615,00 N
-280,00 N
-509,00 N
-298,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google