Finance

Danh sách
CRCCY:OTCMKTS
CRRC ADR
12,38 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 12:56:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CRCCY...
Vốn hoá thị trường
207,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,55 Tr
Số nhân viên
152 N
Vốn hoá thị trường
207,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
218,55 Tr
Số nhân viên
152 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CRRC Corporation Limited is a Chinese state-owned and publicly traded rolling stock manufacturer. It is the world's largest rolling stock manufacturer in terms of revenue, eclipsing its major competitors Alstom and Siemens. It was formed on 1 June 2015 through the merger of CNR and CSR. As of 2016 it had 183,061 employees. The parent company is CRRC Group, a state-owned enterprise supervised by the State-owned Assets Supervision and Administration Commission of the State Council. The State Council also owned additional shares via China Securities Finance and Central Huijin Investment. Wikipedia
Giới thiệu về CRRC ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên152 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2007
Trụ sở chínhHải Điến, Bắc Kinh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webcrrcgc.cc
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,11 T
89,20 T
53,82 T
77,86 T
Giá vốn hàng bán
50,92 T
70,65 T
41,00 T
61,46 T
Chi phí doanh thu
50,92 T
70,65 T
41,00 T
61,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,04 T
6,82 T
3,32 T
4,45 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,09 T
7,94 T
4,35 T
4,93 T
Chi phí hoạt động
9,35 T
15,06 T
7,71 T
9,94 T
Tổng chi phí hoạt động
60,26 T
85,71 T
48,71 T
71,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,85 T
3,49 T
5,11 T
6,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
456,65 Tr
-357,10 Tr
71,62 Tr
-210,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,04 T
4,58 T
4,86 T
6,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,41 T
3,25 T
4,87 T
6,36 T
Chi phí thuế thu nhập
381,37 Tr
264,05 Tr
819,23 Tr
974,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,43%
5,77%
16,85%
14,75%
Chi phí hoạt động khác
-75,95 Tr
-290,26 Tr
-46,81 Tr
204,39 Tr
Thu nhập ròng
2,72 T
3,22 T
3,38 T
4,61 T
Biên lợi nhuận ròng
4,24%
3,61%
6,28%
5,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,06
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
511,71 Tr
1,14 T
62,14 Tr
882,36 Tr
Chi phí lãi suất
-126,72 Tr
-1,01 T
-368,99 Tr
-222,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
384,98 Tr
128,92 Tr
-306,86 Tr
659,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,49 T
5,30 T
6,92 T
8,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,56 Tr
-357,28 Tr
-
-32,47 Tr
Các ứng dụng của Google